fairily

/'feərili/
Học thuật
Thân thiện
fairily

The garden was decorated fairily with tiny lights.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Như tiên, một cách thần tiên: Diễn tả một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất mang vẻ đẹp tinh tế, thanh thoát, huyền ảo duyên dáng như những nàng tiên trong truyện cổ tích.
    • Một cách tuyệt diệu, kỳ diệu: Diễn tả một vẻ đẹp hoặc phẩm chất đến mức phi thường, đáng kinh ngạc, gần như phép màu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The garden was lit fairily by the moonlight. (Khu vườn được ánh trăng chiếu sáng một cách thần tiên.)
    • She moved fairily across the stage, as if floating on air. ( ấy di chuyển trên sân khấu một cách duyên dáng như tiên, như thể đang lửng trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak fairily": nói năng một cách dịu dàng, ngọt ngào sức hấp dẫn kỳ lạ.
    • The old storyteller spoke fairily, enchanting all the children. (Người kể chuyện già nói chuyện một cách hoặc, khiến tất cả trẻ em đều bị cuốn hút.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy (n): nàng tiên, yêu tinh.
    • Children believe in fairies. (Trẻ em tin vào những nàng tiên.)
  • Fairylike (adj): giống như tiên, có vẻ đẹp thanh thoát như tiên.
    • She has a fairylike appearance. ( ấy có vẻ ngoài giống như tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Magically: một cách kỳ diệu, phép thuật.
  • Enchantingly: một cách hoặc, quyến rũ.
  • Ethereally: một cách thanh thoát, nhẹ nhàng như không thuộc về trần thế.
Lưu ý
  • Từ "fairily" một phó từ tương đối hiếm gặp mang sắc thái văn chương, cổ điển. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa như "magically" hoặc "like a fairy" thay thế.
fairily

The garden was decorated fairily with tiny lights.

phó từ
  1. như tiên, thần tiên
  2. tuyệt diệu, kỳ diệu, thần kỳ

Từ gần giống