aril

/'æril/
Học thuật
Thân thiện
aril

The red aril of the yew seed is a bright, fleshy cup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Áo hạt: Một lớp vỏ mọng nước, thường màu sắc sặc sỡ, bao bọc một phần hoặc toàn bộ hạt của một số loài thực vật. Cấu trúc này phát triển từ cuống noãn (cuống của hạt) sau khi thụ tinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bright red aril of the nutmeg seed is used as a spice. (Áo hạt màu đỏ tươi của hạt nhục đậu khấu được dùng làm gia vị.)
    • Birds are attracted to the fleshy aril and help disperse the seeds. (Chim bị thu hút bởi áo hạt mọng nước giúp phát tán hạt.)
    • In this plant, the seed is completely enclosed by a white aril. (Ở cây này, hạt được bao bọc hoàn toàn bởi một áo hạt màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arillate" (Tính từ): áo hạt.
    • The arillate seeds are a key characteristic of this plant family. (Hạt áo một đặc điểm chính của họ thực vật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Arillode (Danh từ): Một cấu trúc giống áo hạt nhưng nguồn gốc khác, không phát triển từ cuống noãn.
  • Caruncle (Danh từ): Một mấu nhỏ, thường thịt, gần rốn hạt của một số cây, như hạt thầu dầu. Đây một cấu trúc khác với áo hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Seed coat appendage: Phần phụ của vỏ hạt (cách mô tả chung).
  • Fleshy seed covering: Lớp bao hạt mọng thịt.
aril

The red aril of the yew seed is a bright, fleshy cup.

danh từ
  1. (thực vật học) áo hạt