airlift

airlift

Food and medicine are airlifted to the remote village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự vận chuyển bằng đường không: "airlift" chỉ việc chở người hoặc hàng hóa bằng máy bay, đặc biệt khi các phương tiện khác không thể tiếp cận được.
    • Hoạt động tiếp tế bằng đường không: Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp như thiên tai, chiến tranh, hoặc vùng sâu vùng xa.
  2. Động từ:

    • Vận chuyển bằng đường không: Hành động đưa người hoặc hàng hóa đến hoặc đi khỏi những nơi không thể tiếp cận bằng phương tiện khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The government organized an airlift to deliver supplies to the flooded area. (Chính phủ đã tổ chức một cuộc vận chuyển bằng đường không để giao hàng tiếp tế đến khu vực bị lụt.)
    • The Berlin Airlift was a major historical event. (Cuộc tiếp tế bằng đường không Berlin một sự kiện lịch sử quan trọng.)
  • Động từ:

    • Food is airlifted into Bosnia every week. (Thực phẩm được vận chuyển bằng đường không vào Bosnia mỗi tuần.)
    • The injured soldiers were airlifted to a hospital. (Những người lính bị thương đã được vận chuyển bằng đường không đến bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct an airlift": thực hiện một cuộc vận chuyển bằng đường không.

    • The military conducted an airlift of medical supplies. (Quân đội đã thực hiện một cuộc vận chuyển bằng đường không các vật y tế.)
  • "emergency airlift": vận chuyển khẩn cấp bằng đường không.

    • An emergency airlift was launched to evacuate civilians. (Một cuộc vận chuyển khẩn cấp bằng đường không đã được triển khai để sơ tán dân thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Airlift (n) – không biến thể trực tiếp; nhưng có thể kết hợp với các từ khác như:
    • Airlift operation (n): chiến dịch vận chuyển bằng đường không.
    • Airlift capacity (n): năng lực vận chuyển bằng đường không.
Từ đồng nghĩa
  • Airbridge: cầu hàng không (thường dùng để chỉ đường tiếp tế bằng không quân).
    • The airbridge was established to support the remote base. (Cầu hàng không được thiết lập để hỗ trợ căn cứ xa xôi.)
  • Airdrop: thả hàng từ máy bay (khác với "airlift" không cần máy bay hạ cánh).
    • The airdrop of food parcels saved many lives. (Việc thả hàng tiếp tế từ máy bay đã cứu nhiều mạng sống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Airlift in: đưa vào bằng đường không.
    • Supplies were airlifted in to the disaster zone. (Hàng tiếp tế được đưa vào vùng thảm họa bằng đường không.)
  • Airlift out: đưa ra ngoài bằng đường không.
    • The refugees were airlifted out of the conflict zone. (Những người tị nạn được đưa ra khỏi vùng xung đột bằng đường không.)
Thành ngữ liên quan
  • "Airlift of hope": vận chuyển hy vọng (thường dùng trong ngữ cảnh nhân đạo).
    • The airlift of hope brought food to the starving children. (Cuộc vận chuyển hy vọng bằng đường không đã mang thức ăn đến cho trẻ em đói khát.)