airmanship
/'eəmənʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật lái máy bay, kỹ năng điều khiển máy bay: Chỉ sự thành thạo, kỹ năng và kiến thức cần thiết để vận hành một phương tiện bay một cách an toàn, hiệu quả và chuyên nghiệp. Nó bao gồm khả năng phán đoán tình huống, ra quyết định và xử lý các tình huống trên không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His excellent airmanship saved the plane during the emergency. (Thuật lái máy bay xuất sắc của anh ấy đã cứu chiếc máy bay trong tình huống khẩn cấp.)
- Pilots must demonstrate good airmanship at all times. (Các phi công phải thể hiện kỹ năng lái máy bay tốt mọi lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exercise sound airmanship": vận dụng kỹ năng lái máy bay đúng đắn, vững vàng.
- In poor weather conditions, it is crucial to exercise sound airmanship. (Trong điều kiện thời tiết xấu, việc vận dụng kỹ năng lái máy bay vững vàng là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Airmen (danh từ, số nhiều): những người lái máy bay, phi hành đoàn (thường dùng trong không quân).
- Seamanship (danh từ): thuật điều khiển tàu thủy (từ tương tự trong lĩnh vực hàng hải).
Từ đồng nghĩa
- Pilot skill: kỹ năng phi công.
- Aviation skill: kỹ năng hàng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "airmanship")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "airmanship")
danh từ
- thuật lái máy bay