prop
/prop/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ dùng sân khấu, đạo cụ: Vật thể được các diễn viên sử dụng trên sân khấu hoặc trong phim để làm cho cảnh quay trở nên chân thực hơn.
- Vật chống đỡ, cái chống: Vật thể được đặt bên dưới hoặc dựa vào một vật khác để giữ cho nó đứng vững, không bị rung lắc hoặc đổ.
- (Nghĩa bóng) Người chống đỡ, trụ cột: Người là chỗ dựa, là sự hỗ trợ chính cho một gia đình, tổ chức hoặc hệ thống.
Động từ:
- Chống đỡ, đỡ lên: Hành động đặt một vật để hỗ trợ, giữ cho vật khác đứng vững hoặc ở đúng vị trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The actor forgot his prop on stage. (Diễn viên quên đạo cụ của mình trên sân khấu.)
- We used a wooden prop to hold the window open. (Chúng tôi dùng một cái chống bằng gỗ để giữ cho cửa sổ mở.)
- He has been the prop of the family since his father passed away. (Anh ấy là trụ cột của gia đình kể từ khi cha anh qua đời.)
Động từ:
- She propped her bicycle against the wall. (Cô ấy dựng chiếc xe đạp của mình dựa vào tường.)
- They used bricks to prop up the sagging bookshelf. (Họ dùng gạch để chống đỡ cái giá sách bị xệ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To prop up": (Cụm động từ) Chống đỡ, hỗ trợ (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, thường chỉ sự hỗ trợ tạm thời hoặc không vững chắc).
- The government took measures to prop up the failing economy. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để chống đỡ nền kinh tế đang suy yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Props (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ các đồ dùng, đạo cụ sân khấu nói chung.
- The play's props were very realistic. (Đạo cụ của vở kịch rất chân thực.)
- Propeller (danh từ): Cánh quạt (máy bay, tàu thủy). (Đây là từ đầy đủ, "prop" có thể là từ viết tắt thông tục của từ này trong ngữ cảnh hàng không).
- Property (danh từ): Tài sản, đồ đạc. Trong ngữ cảnh sân khấu, "prop" là từ viết tắt của "property" (đồ dùng sân khấu).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đạo cụ): Accessory (phụ kiện).
- Danh từ (vật chống): Support (vật đỡ), brace (thanh chống), shore (cột chống).
- Danh từ (trụ cột): Mainstay (chỗ dựa chính), pillar (cột trụ), backbone (xương sống).
- Động từ: Support (chống đỡ), hold up (đỡ lên), brace (chống giữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prop up: (đã giải thích ở mục trên).
Thành ngữ liên quan
- The prop and stay: (Cách diễn đạt cũ) Trụ cột và chỗ dựa; người là sự hỗ trợ chính và không thể thiếu.
- She was the prop and stay of the entire community. (Bà ấy là trụ cột của toàn bộ cộng đồng.)
danh từ
- (ngôn ngữ nhà trường) (từ lóng), (viết tắt) của proposition, mệnh đề
- (hàng không) (từ lóng) (viết tắt) của propeller
- (sân khấu), (từ lóng), (viết tắt) của property, đồ dùng sân khấu (trang trí, phục trang, dàn cảnh...)
danh từ
- cái chống, nạng chống
- (nghĩa bóng) người chống đỡ, người đứng mũi chịu sào; cột trụ
- the prop and stay of the homecột trụ trong gia đình
- (số nhiều) cẳng chân
ngoại động từ
- chống, chống đỡ; đỡ lên, đỡ dựng lên
- to prop a ladder [up] against the walldựng thang dựa vào tường
- (+ up) (nghĩa bóng) làm chỗ dựa cho, chống đỡ cho, đứng mũi chịu sào cho, làm cột trụ cho (một tổ chức, một gia đình...)
nội động từ
- đứng sững lại (ngựa)