airshed

/'eəʃed/
Học thuật
Thân thiện
airshed

An airplane is parked inside the large airshed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng không khí, lưu vực không khí: Một khu vực địa cụ thể nơi chất lượng không khí bị ảnh hưởng bởi các nguồn phát thải cục bộ các điều kiện khí tượng. Đây nghĩa chính phổ biến nhất hiện nay.
    • Nhà chứa máy bay, nhà để máy bay: Một cấu trúc hoặc nhà kho được thiết kế để chứa bảo vệ máy bay. Đây một nghĩa hơn ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính: Vùng không khí):

    • The government is implementing new policies to protect the airshed of the capital city. (Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để bảo vệ vùng không khí của thủ đô.)
    • Pollution from the industrial zone affects the entire downwind airshed.nhiễm từ khu công nghiệp ảnh hưởng đến toàn bộ vùng không khíphía hạ gió.)
  • Danh từ (Nghĩa : Nhà chứa máy bay):

    • The vintage aircraft was stored in a large wooden airshed. (Chiếc máy bay cổ được cất giữ trong một nhà chứa máy bay bằng gỗ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "airshed management": quản lý vùng không khí.

    • Effective airshed management requires cross-border cooperation. (Quản lý vùng không khí hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác xuyên biên giới.)
  • "transboundary airshed": vùng không khí xuyên biên giới.

    • The two countries share a transboundary airshed, making joint environmental policies essential. (Hai quốc gia chia sẻ một vùng không khí xuyên biên giới, khiến các chính sách môi trường chung trở nên thiết yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Watershed (n): lưu vực sông, lưu vực nước. (Đây một khái niệm tương tự trong thủy văn, thường được so sánh với "airshed").
    • Protecting the watershed is crucial for clean water supply. (Bảo vệ lưu vực sông rất quan trọng cho việc cung cấp nước sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Air basin (n): bồn không khí, vùng không khí. (Từ đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa chính).
  • Hangar (n): nhà chứa máy bay. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa , phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "airshed")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "airshed")

airshed

An airplane is parked inside the large airshed.

danh từ
  1. nhà để máy bay

Từ gần giống