arched

/ɑ:tʃt/
Học thuật
Thân thiện
arched

The cat arched its back while stretching.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình vòm, hình cung: Mô tả một vật hình dạng cong, tròn giống như một phần của vòng tròn hoặc một cấu trúc vòm.
    • Được xây dựng hoặc tạo thành với một hoặc nhiều khung vòm: Chỉ một cấu trúc kiến trúc phần nâng đỡ hoặc mái được tạo thành từ các vòm cuốn.
dụ sử dụng
  • (Con mèo duỗi người với cái lưng cong vòng.)
  • (Nhà thờ cổ những ô cửa hình vòm rất đẹp.)
  • (Đôi lông mày cong vòng của ấy thể hiện sự ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arched over": vòm lên trên, uốn cong che phủ phía trên.
    • The ancient trees arched over the narrow path, creating a green tunnel. (Những cây cổ thụ vòm lên trên con đường nhỏ, tạo thành một đường hầm xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Arch (danh từ): vòm, khung vòm, cung.
    • The bridge is supported by three stone arches. (Cây cầu được đỡ bởi ba khung vòm bằng đá.)
  • Arch (động từ): uốn cong, tạo hình vòm.
    • The rainbow arched across the sky. (Cầu vồng vòng lên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Curved: cong.
  • Bowed: uốn cong, khom (thường chỉ một phần cơ thể hoặc vật thể mềm).
  • Vaulted: mái vòm (thường dùng trong kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'arched' với tư cách tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'to arch').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'arched').

arched

The cat arched its back while stretching.

tính từ
  1. cong, uốn vòng cung, hình vòm
  2. khung vòm, khung tò vò, nhịp cuốn
    • arched bridge
      cầu nhịp cuốn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arched"