open
/'oupən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mở, không đóng: Trạng thái không bị đóng, khép lại hoặc che kín, cho phép sự đi qua, nhìn thấy hoặc tiếp cận.
- Công khai, không giấu giếm: Sẵn sàng cho mọi người biết, tham gia hoặc tiếp cận; không bị hạn chế hoặc bí mật.
- Cởi mở, sẵn sàng tiếp thu: Có thái độ sẵn sàng lắng nghe, xem xét những ý kiến, khả năng hoặc cơ hội mới.
- Trống, hở, lộ thiên: Không có vật che chắn hoặc bảo vệ; ở ngoài trời hoặc không bị bao bọc.
- Chưa được quyết định/giải quyết: Vẫn còn đang trong tình trạng chờ xử lý, chưa có kết luận cuối cùng.
Danh từ:
- Không gian rộng mở, ngoài trời: Khu vực không bị che khuất, đặc biệt là ngoài trời hoặc vùng đất trống.
- Tình trạng công khai: Trạng thái mà mọi thứ được biết đến một cách rộng rãi, không giấu giếm.
Động từ:
- Mở ra: Hành động chuyển từ trạng thái đóng sang trạng thái mở; làm cho cái gì đó có thể đi vào, nhìn thấy hoặc sử dụng được.
- Bắt đầu, khai mạc: Làm cho một sự kiện, hoạt động hoặc tổ chức bắt đầu hoạt động.
- Mở rộng, phát triển: Làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn, lớn hơn hoặc dễ tiếp cận hơn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please leave the window open. (Xin hãy để cửa sổ mở.)
- The competition is open to everyone. (Cuộc thi mở cho tất cả mọi người.)
- She has an open mind about new ideas. (Cô ấy có đầu óc cởi mở với những ý tưởng mới.)
- We had a picnic in the open field. (Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên cánh đồng trống.)
Danh từ:
- Children love to play in the open. (Trẻ em thích chơi ở ngoài trời.)
- The scandal was finally brought out into the open. (Vụ bê bối cuối cùng cũng bị đưa ra ánh sáng/công khai.)
Động từ:
- Could you open the door for me? (Bạn có thể mở cửa giúp tôi được không?)
- The new store will open next month. (Cửa hàng mới sẽ mở cửa/khai trương vào tháng tới.)
- The road construction will open up new areas for development. (Việc xây dựng con đường sẽ mở ra những khu vực mới để phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with open arms": Nồng nhiệt chào đón, tiếp đón một cách rất vui vẻ và thân thiện.
- They welcomed the visitors with open arms. (Họ đón tiếp những vị khách một cách rất nồng nhiệt.)
"an open secret": Một bí mật mà rất nhiều người biết, mặc dù nó không được chính thức thừa nhận.
- Their relationship is an open secret in the office. (Mối quan hệ của họ là một bí mật ai cũng biết trong văn phòng.)
"keep an open mind": Giữ một tâm trí cởi mở, sẵn sàng xem xét các ý kiến khác nhau mà không thành kiến.
- When trying new food, it's best to keep an open mind. (Khi thử đồ ăn mới, tốt nhất là nên giữ một tâm trí cởi mở.)
Biến thể và từ gần giống
- Opener (n): Dụng cụ để mở đồ hộp, chai lọ; người/vật mở đầu một sự kiện.
- Opening (n): Sự mở đầu; lỗ hổng, khe hở; cơ hội, vị trí còn trống.
- Openly (adv): Một cách công khai, thẳng thắn, không che giấu.
- Openness (n): Tính cởi mở, sự công khai.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Unlocked (không khóa), accessible (có thể tiếp cận), public (công cộng), frank (thẳng thắn), exposed (phơi bày).
- Động từ: Unlock (mở khóa), begin (bắt đầu), start (bắt đầu), launch (khởi động), unfold (mở ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Open up:
- Mở ra, trở nên cởi mở hơn (về cảm xúc, giao tiếp).
- It took her a long time to open up about her feelings. (Cô ấy mất một thời gian dài mới cởi mở nói về cảm xúc của mình.)
- Làm cho một khu vực trở nên dễ tiếp cận hoặc phát triển hơn.
- The new highway opened up the remote region. (Đường cao tốc mới mở ra vùng xa xôi hẻo lánh.)
Open out:
- Mở rộng ra, trải ra (vật lý).
- The valley opened out before us. (Thung lũng mở rộng ra trước mắt chúng tôi.)
- Trở nên cởi mở và nói chuyện thoải mái hơn.
- He's shy at first but soon opens out. (Lúc đầu anh ấy nhút nhát nhưng chẳng mấy chốc sẽ trở nên cởi mở.)
Thành ngữ liên quan
Keep your eyes open: Cảnh giác, chú ý quan sát xung quanh.
- When you travel alone, keep your eyes open for anything suspicious. (Khi đi du lịch một mình, hãy cảnh giác với bất cứ điều gì khả nghi.)
Open the door to something: Tạo cơ hội hoặc khả năng cho điều gì đó xảy ra.
- This new technology could open the door to major medical advances. (Công nghệ mới này có thể mở đường cho những tiến bộ lớn trong y học.)
tính từ
- mở, ngỏ
- to leave the door openbỏ ngõ cửa
- an open letterbức thư ngỏ
- open eyesmắt mở trô trố; (nghĩa bóng) sự tự giác, ý thức đầy đủ
- open mouthmồm há hốc (âm thanh, ngạc nhiên...); mồm toang toác (nói thẳng)
- mở rộng, không hạn chế; không cấm
- an open competitioncuộc thi mở rộng cho mọi người
- an open seasonmùa săn (cho phép săn không cấm)
- trần, không có mui che; không gói, không bọc
- an open carriagexe mui trần
- trống, hở, lộ thiên, thoáng rộng
- in the open airgiữa trời, lộ thiên
- in the open seaở giữa biển khơi
- an open quarrymở đá lộ thiên
- an open fieldđồng không mông quạnh
- thông, không bị tắn nghẽn
- an open roadđường không bị tắc nghẽn
- công khai, rõ ràng, ra mắt, không che giấu, ai cũng biết
- an open secretđiều bí mật ai cũng biết
- an open quarrelmối bất hoà công khai
- open contemptsự khinh bỉ ra mặt
- cởi mở, thật tình
- to be open with somebodycởi mở với ai
- an open countenancenét mặt cởi mở ngay thật
- thưa, có lỗ hổng, có khe hở...
- open rankshàng thưa
- in open order(quân sự) đứng thanh hàng thưa
- chưa giải quyết, chưa xong
- an open questionsvấn đề còn chưa giải quyết, vấn đề còn đang tranh luận
- rộng rãi, phóng khoáng, sẵn sàng tiếp thu cái mới, không thành kiến
- an open mindđầu óc rộng râi (sẵn sàng tiếp thu cái mới, không thành kiến)
- to have an open handhào phóng, rộng rãi
- còn bỏ trống, chưa ai đảm nhiệm, chưa ai làm...
- the job is still opencông việc đó chưa có ai làm
- không đóng băng
- the lake is open in Mayvề tháng năm hồ không đóng băng
- không có trong sương giá, dịu, ấm áp
- an open wintermột mùa đông không có sương giá
- open weathertiết trời dịu (ấm áp)
- mở ra cho, có thể bị
- the only course open to himcon đường duy nhất mở ra cho hắn, con đường duy nhất hắn có thể theo
- to be open to many objectionscó thể bị phản đối nhiều
- open to attackcó thể bị tấn công
- (điện học) hở
- open circuitmạch hở
- (hàng hải) quang đãng, không có sương mù
- (ngôn ngữ học) mở (âm)
- (âm nhạc) buông (dây)
Idioms
- to keep open houseai đến cũng tiếp đãi, rất hiếu khách
- to lay open(xem) lay
- to welcome with open arms(xem) arm
danh từ
- chỗ ngoài trời, chỗ thoáng mát, chỗ rộng râi, nơi đồng không mông quạnh
- in the openở ngoài trời, giữa thanh thiên bạch nhật
- biên khơi
- sự công khai
- chỗ hở, chỗ mở
- (the open) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc thi (điền kinh, thể dục, thể thao...) tranh giải vô địch toàn quốc tế ((cũng) the National Open)
ngoại động từ
- mở, bắt đầu, khai mạc
- to open a businessbắt đầu kinh doanh
- to open an accountmở tài khoản
- to open firebắt đầu bắn, nổ súng
- to open a shopmở cửa hàng
- to open a roadmở đường giao thông
- to open the mindmở rộng trí óc
- to open a prospectmở ra một cái nhìn, mở ra một triển vọng
- to open Parliamentkhai mạc nghị viện
- thổ lộ
- to open one's heart to someonethổ lộ tâm tình với ai
- (hàng hải) nhìn thấy, trông thấy
nội động từ
- mở cửa
- the shop opens at 8 a.mcửa hàng mở cửa từ lúc 8 giờ sáng
- mở ra, trông ra
- the room opens on to a lawnbuồng trông ra bãi cỏ
- bắt đầu, khai mạc
- the discussion opens upon the economic questioncuộc thảo luận bắt đầu nói về vấn đề kinh tế
- the meeting opened yesterdaybuổi họp khai mạc hôm qua
- huồm poảy khyếm bắt đầu nói (người)
- nở
- trông thấy rõ
- the habour light openedđến ở hải cảng đã trông thấy rõ
Idioms
- to open outphơi bày ra, mở ra, mở rộng ra, trải ra
- to open upmở ra, trải ra
- to open bowelslàm cho ai đi ngoài được, làm cho nhuận tràng
- tom open a debatephát biểu đầu tiên trong một cuộc tranh luận
- to open the door to(xem) door
- to open one's eyesmở to mắt, tỏ vẻ ngạc nhiên
- to open someone's eyeslàm cho ai trố mắt ra; làm cho ai sáng mắt ra
- to open one's shouldersđứng ở tư thế sắp đánh một cú bên phải (crickê)