ajourner

ngoại động từ
  1. hoãn lại
    • Ajourner des élections
      hoãn bầu cử
  2. đình thi
  3. đòi ra tòa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ajourner"

ajourner
Le comité a décidé d'ajourner la réunion à la semaine prochaine.