ajourner

Học thuật
Thân thiện
ajourner

Le comité a décidé d'ajourner la réunion à la semaine prochaine.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hoãn lại: Hành động quyết định lùi một sự kiện, một cuộc họp, một thời hạn, hoặc một phiên tòa sang một ngày hoặc một thời điểm muộn hơn so với dự kiến ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le conseil a décidé d'ajourner la réunion à la semaine prochaine. (Hội đồng đã quyết định hoãn cuộc họp lại đến tuần sau.)
    • Le juge a ajourner l'audience en raison de l'absence d'un témoin clé. (Thẩm phán đã phải hoãn phiên tòa sự vắng mặt của một nhân chứng quan trọng.)
    • La date limite de paiement a été ajournée d'un mois. (Hạn thanh toán đã được hoãn lại một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ajourner une décision": Hoãn một quyết định.

    • Le comité préfère ajourner sa décision pour avoir plus d'informations. (Ủy ban thích hoãn quyết định của mình để thêm thông tin.)
  • "Ajourner une séance": Hoãn một phiên họp, một buổi làm việc.

    • Faute de quorum, la séance parlementaire a été ajournée. (Do không đủ số đại biểu, phiên họp quốc hội đã bị hoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ajournement (danh từ): Sự hoãn lại.
    • L'ajournement du procès a surpris tout le monde. (Việc hoãn phiên tòa đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Reporter: Dời lại, hoãn lại.
  • Retarder: Làm chậm trễ, trì hoãn.
  • Suspendre: Tạm hoãn, đình chỉ (thường mang tính tạm thời).
Từ trái nghĩa
  • Maintenir: Duy trì, giữ nguyên (kế hoạch).
  • Tenir: Tổ chức (theo đúng kế hoạch).
  • Avancer: Đẩy lên sớm hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)

ajourner

Le comité a décidé d'ajourner la réunion à la semaine prochaine.

ngoại động từ
  1. hoãn lại
    • Ajourner des élections
      hoãn bầu cử
  2. đình thi
  3. đòi ra tòa

Từ có nhắc đến "ajourner"