ajourné

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thí sinh bị đình thi (cho sang khóa sau mới thi): Từ này dùng để chỉ một thí sinh bị tạm dừng việc thi cử, thường là do vi phạm quy chế, phải chờ đến kỳ thi sau mới được phép thi lại.
    • Người được hoãn nhập ngũ: Từ này cũng có thể chỉ một thanh niên đủ tuổi nhập ngũ nhưng được cơ quan thẩm quyền cho phép tạm hoãn thực hiện nghĩa vụ quân sự trong một thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'étudiant a été déclaré ajourné pour avoir triché à l'examen. (Sinh viên đó bị tuyên bốthí sinh bị đình thi gian lận trong kỳ thi.)
    • Il a reçu sa convocation, mais avec le statut d'ajourné pour raisons médicales. (Anh ấy đã nhận được lệnh gọi nhập ngũ, nhưng với tư cáchngười được hoãn nhập ngũ lý do sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être ajourné à une session ultérieure": Bị đình thi phải thi lạiđợt thi sau.
    • En raison de son absence injustifiée, il a été ajourné à une session ultérieure. (Do vắng mặt không lý do chính đáng, anh ta đã bị đình thi phải thi lạiđợt sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Ajournement (danh từ giống đực): Sự hoãn lại, sự đình chỉ.
    • L'ajournement du procès a déçu tout le monde. (Việc hoãn phiên tòa đã làm mọi người thất vọng.)
  • Ajourner (động từ): Hoãn lại, đình chỉ.
    • Le jury a décidé d'ajourner le candidat. (Hội đồng giám khảo quyết định đình chỉ thí sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa thí sinh):
    • Recalé: Thí sinh trượt, bị đánh hỏng (nhấn mạnh kết quả trượt hơn là hình thức kỷ luật).
  • Danh từ (nghĩa quân sự):
    • Exempté: Người được miễn nhập ngũ (khác với "ajourné" là chỉ được hoãn).
Lưu ý
  • Từ ajourné với tư cáchdanh từ chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, giáo dục (thi cử) quân sự. dạng quá khứ phân từ của động từ "ajourner" được sử dụng như một danh từ.
  • Trong hầu hết các trường hợp khác, "ajourné" được dùng như một tính từ (có nghĩa là "bị hoãn lại"). Ví dụ: (Một buổi họp bị hoãn lại).
danh từ
  1. thí sinh bị đình thi (cho sang khóa sau mới thi)
  2. người được hoãn nhập ngũ

Từ chứa "ajourné"