akaryocyte

akaryocyte

A red blood cell is an example of an akaryocyte.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào không nhân: "akaryocyte" dùng để chỉ một loại tế bào không có nhân, dụ như hồng cầu trưởng thành. Đặc điểm này giúp tế bào không gian chứa nhiều hemoglobin hơn để vận chuyển oxy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An akaryocyte, such as a mature red blood cell, lacks a nucleus. (Một tế bào không nhân, chẳng hạn như hồng cầu trưởng thành, thiếu nhân.)
    • The study focused on the function of akaryocytes in the bloodstream. (Nghiên cứu tập trung vào chức năng của các tế bào không nhân trong dòng máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "akaryocyte formation": quá trình hình thành tế bào không nhân, thường xảy ra trong quá trình biệt hóa hồng cầu.
    • Akaryocyte formation involves the expulsion of the nucleus during erythropoiesis. (Quá trình hình thành tế bào không nhân liên quan đến việc đẩy nhân ra ngoài trong quá trình tạo hồng cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Akaryotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tế bào không nhân.

    • Akaryotic cells are specialized for oxygen transport. (Các tế bào không nhân được chuyên hóa để vận chuyển oxy.)
  • Erythrocyte (danh từ): hồng cầu, một dụ phổ biến của akaryocyte.

    • Erythrocytes are the most abundant type of akaryocyte in the human body. (Hồng cầu loại tế bào không nhân phổ biến nhất trong cơ thể người.)
Từ đồng nghĩa
  • Anucleate cell: tế bào không nhân (một thuật ngữ đồng nghĩa trong sinh học).
    • An anucleate cell cannot divide because it lacks genetic material. (Một tế bào không nhân không thể phân chia thiếu vật chất di truyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "akaryocyte" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "akaryocyte" trong tiếng Anh thông dụng.