akimbo
/ə'kimbou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ở tư thế chống nạnh: Mô tả tư thế đứng hoặc ngồi với hai tay đặt lên hông, khuỷu tay hướng ra ngoài.
- Ở tư thế cong ra ngoài: (Ít phổ biến hơn) Mô tả tư thế của chân hoặc tay cong ra ngoài, khớp xương hướng ra xa cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She stood akimbo, surveying the room with authority. (Cô ấy đứng chống nạnh, quan sát căn phòng một cách đầy uy quyền.)
- The angry manager waited with arms akimbo. (Người quản lý tức giận chờ đợi với tư thế tay chống nạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with arms akimbo": (cụm từ cố định) với tư thế tay chống nạnh.
- He faced the challenge with arms akimbo, ready to argue. (Anh ta đối mặt với thách thức với tư thế tay chống nạnh, sẵn sàng tranh luận.)
"legs akimbo": (cách dùng ít gặp) với tư thế chân dang rộng hoặc cong ra ngoài.
- The tired tailor sat with legs akimbo. (Người thợ may mệt mỏi ngồi với tư thế chân dang rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chống nạnh: (Cụm động từ tiếng Việt) Động tác đặt tay lên hông, khuỷu tay chĩa ra ngoài, thể hiện sự thách thức, kiên quyết hoặc chờ đợi.
Từ đồng nghĩa
- Hands on hips: (Cụm từ tiếng Anh) Tay chống hông, mô tả tư thế tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "akimbo".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "akimbo". Từ này thường xuất hiện trong cụm từ mô tả cố định "with arms akimbo".
phó từ
- chống nạnh
- to stand with arms akimbođứng tay chống nạnh