crooked

/'krukid/
tính từ
  1. cong, oằn, vặn vẹo; xoắn
  2. quanh co, khúc khuỷu (con đường)
  3. còng (lưng); khoằm (mũi)
  4. ngáng ở ở trên (gậy, nạng cho người què)
  5. (nghĩa bóng) không thẳng thắn, quanh co, không thật thà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crooked"

Từ có nhắc đến "crooked"

crooked
The tailor adjusts the crooked hemline on the dress.