alépine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vải alep: Một loại vải dệt có sợi dọc bằng tơ lụa và sợi ngang bằng len, tạo nên một chất liệu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté un manteau en alépine. (Cô ấy đã mua một chiếc áo khoác bằng vải alep.)
- Cette alépine est très douce au toucher. (Loại vải alep này rất mềm mại khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về dệt may, thời trang hoặc mô tả chất liệu trang phục cổ điển.
Biến thể và từ liên quan
- Alépin (adj): (thuộc về) Aleppo, thành phố ở Syria. Tuy nhiên, từ này hiếm khi liên quan trực tiếp đến nghĩa của "alépine" (vải).
- Tissu (nm): vải, chất liệu (từ chung).
- Étoffe (nf): vải, hàng dệt.
Từ đồng nghĩa
- Tissu de soie et laine: vải tơ và len (cụm từ mô tả).
- Étoffe mixte: hàng dệt pha trộn (cụm từ chung).
Lưu ý
- "Alépine" là một danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: belle alépine).
- Đây là một thuật ngữ khá chuyên ngành và cổ điển, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày hiện đại.
danh từ giống cái
- vải alep (dọc tơ ngang len)