alpin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) dãy núi An-pơ (Alpes): Chỉ những gì liên quan đến dãy núi An-pơ ở châu Âu.
- (Thuộc về) vùng núi cao: Chỉ những gì thuộc về hoặc sinh sống ở vùng núi cao, đặc biệt là trên đường giới hạn cây cối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La chaîne alpine est magnifique. (Dãy núi An-pơ thật tuyệt đẹp.)
- La faune alpine est adaptée au froid. (Hệ động vật vùng núi cao đã thích nghi với cái lạnh.)
- Il pratique le ski alpin. (Anh ấy chơi trượt tuyết đổ đèo (trên dãy An-pơ).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Étage alpin": Tầng núi cao, một vành đai thực vật ở độ cao lớn trên núi, nơi cây cối không thể mọc được.
- La flore de l'étage alpin est composée de plantes résistantes. (Hệ thực vật ở tầng núi cao gồm những loài cây có sức chịu đựng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Alpinisme (danh từ giống đực): Môn thể thao leo núi, đặc biệt là leo núi cao.
- L'alpinisme demande une grande préparation. (Môn leo núi đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Alpiniste (danh từ): Người leo núi, nhà leo núi.
- Cet alpiniste a gravi plusieurs sommets. (Nhà leo núi này đã chinh phục được nhiều đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
- Montagnard (tính từ): (Thuộc về) miền núi, vùng núi. (Từ này rộng hơn, không chỉ riêng dãy An-pơ).
tính từ
- (thuộc) núi An-pơ
- Chaîne alpinedãy núi An-pơ
- (thực vật học) ở núi cao
- Plantes alpinescây núi cao
- leo núi
- Club alpincâu lạc bộ những người leo núi