alpin

tính từ
  1. (thuộc) núi An-pơ
    • Chaîne alpine
      dãy núi An-pơ
  2. (thực vật học) ở núi cao
    • Plantes alpines
      cây núi cao
  3. leo núi
    • Club alpin
      câu lạc bộ những người leo núi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

alpin
Le club alpin organise une randonnée dans les montagnes.