alpin

Học thuật
Thân thiện
alpin

Le club alpin organise une randonnée dans les montagnes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) dãy núi An-pơ (Alpes): Chỉ những liên quan đến dãy núi An-pơ ở châu Âu.
    • (Thuộc về) vùng núi cao: Chỉ những thuộc về hoặc sinh sốngvùng núi cao, đặc biệttrên đường giới hạn cây cối.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La chaîne alpine est magnifique. (Dãy núi An-pơ thật tuyệt đẹp.)
    • La faune alpine est adaptée au froid. (Hệ động vật vùng núi cao đã thích nghi với cái lạnh.)
    • Il pratique le ski alpin. (Anh ấy chơi trượt tuyết đổ đèo (trên dãy An-pơ).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étage alpin": Tầng núi cao, một vành đai thực vật ở độ cao lớn trên núi, nơi cây cối không thể mọc được.
    • La flore de l'étage alpin est composée de plantes résistantes. (Hệ thực vậttầng núi cao gồm những loài cây sức chịu đựng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpinisme (danh từ giống đực): Môn thể thao leo núi, đặc biệtleo núi cao.

    • L'alpinisme demande une grande préparation. (Môn leo núi đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
  • Alpiniste (danh từ): Người leo núi, nhà leo núi.

    • Cet alpiniste a gravi plusieurs sommets. (Nhà leo núi này đã chinh phục được nhiều đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Montagnard (tính từ): (Thuộc về) miền núi, vùng núi. (Từ này rộng hơn, không chỉ riêng dãy An-pơ).
alpin

Le club alpin organise une randonnée dans les montagnes.

tính từ
  1. (thuộc) núi An-pơ
    • Chaîne alpine
      dãy núi An-pơ
  2. (thực vật học) ở núi cao
    • Plantes alpines
      cây núi cao
  3. leo núi
    • Club alpin
      câu lạc bộ những người leo núi