alabama

alabama

A family takes a road trip through Alabama.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tiểu bang Alabama: Một tiểu bang nằmphía đông nam Hoa Kỳ, giáp Vịnh Mexico. Đây một trong các tiểu bang thuộc Liên minh miền Nam Hoa Kỳ trong Nội chiến Hoa Kỳ.
    • Sông Alabama: Một con sôngtiểu bang Alabama, được hình thành từ sự hợp lưu của sông Coosa sông Tallapoosa gần thành phố Montgomery; chảy về hướng tây nam để trở thành một nhánh của sông Mobile.
    • Người Alabama: Một thành viên của dân tộc người Mỹ bản địa thuộc nhóm ngôn ngữ Muskhogean, trước đây sinh sống tại vùng nay tiểu bang Alabama. Người Alabama một phần của Liên minh Creek.
    • Ngôn ngữ Alabama: Ngôn ngữ thuộc nhóm Muskhogean của người Alabama.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Alabama is known for its rich history in the civil rights movement. (Alabama nổi tiếng với lịch sử phong phú trong phong trào dân quyền.)
    • The Alabama River flows through the state and is an important waterway. (Sông Alabama chảy qua tiểu bang một tuyến đường thủy quan trọng.)
    • The Alabama people were part of the Creek Confederacy before European colonization. (Người Alabama một phần của Liên minh Creek trước khi người châu Âu đến xâm chiếm.)
    • The Alabama language is still spoken by a small number of people today. (Ngôn ngữ Alabama vẫn được một số ít người nói ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alabama" trong bối cảnh lịch sử: Khi nhắc đến tiểu bang Alabama, người ta thường liên tưởng đến vai trò của trong Nội chiến Hoa Kỳ phong trào dân quyền.
    • Alabama was a key state in the Confederacy during the American Civil War. (Alabama một tiểu bang then chốt trong Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
  • "Alabama" trong địa : Dùng để chỉ các đặc điểm địa như sông, núi, hoặc vùng đất.
    • The Alabama River is a major tributary of the Mobile River. (Sông Alabama một nhánh lớn của sông Mobile.)
Biến thể từ gần giống
  • Alabamian (danh từ/tính từ): Người dân hoặc thuộc về tiểu bang Alabama.
    • She is an Alabamian who loves her home state. ( ấy người Alabama yêu quê hương của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Alabama" một danh từ riêng chỉ địa danh, con sông, dân tộc hoặc ngôn ngữ cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Alabama".
Thành ngữ liên quan
  • "Sweet Home Alabama": Một cụm từ phổ biến từ bài hát của ban nhạc Lynyrd Skynyrd, thường được dùng để thể hiện tình yêu niềm tự hào đối với tiểu bang Alabama.
    • Whenever I hear "Sweet Home Alabama," I feel nostalgic for the South. (Mỗi khi tôi nghe "Sweet Home Alabama," tôi cảm thấy nhớ về miền Nam.)