alabaman

alabaman

An alabaman enjoys a sunny day at a local park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Alabama: "alabaman" dùng để chỉ một người bản xứ hoặc cư dân sống tại tiểu bang Alabama, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is an alabaman, born and raised in Birmingham. ( ấy người Alabama, sinh ra lớn lên ở Birmingham.)
    • Many alabamans take pride in their state's rich history. (Nhiều người Alabama tự hào về lịch sử phong phú của tiểu bang họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alabaman" có thể được dùng trong văn viết trang trọng hoặc không trang trọng, thường xuất hiện trong các bài báo, sách lịch sử, hoặc mô tả nhân khẩu học.
    • The alabaman community celebrated the festival with traditional music. (Cộng đồng người Alabama đã tổ chức lễ hội với âm nhạc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Alabamian (danh từ): một biến thể chính tả khác của "alabaman", cũng có nghĩa người Alabama.
    • Both alabaman and alabamian are used interchangeably. (Cả "alabaman" "alabamian" đều được sử dụng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Alabamian: người Alabama (biến thể chính tả phổ biến hơn).
  • Resident of Alabama: cư dân của Alabama (mô tả dài hơn, ít trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alabaman".
Thành ngữ liên quan
  • Sweet Home Alabama: một câu nói phổ biến liên quan đến tiểu bang Alabama, thường được dùng để thể hiện tình yêu quê hương, mặc dù không trực tiếp dùng từ "alabaman".
    • As an alabaman, he always sings "Sweet Home Alabama" with pride. ( người Alabama, anh ấy luôn hát "Sweet Home Alabama" với niềm tự hào.)