album

/'ælbəm/
Học thuật
Thân thiện
album

She carefully places the new photograph into the family album.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập ảnh, quyển anbom: Một cuốn sách hoặc bìa cứng chứa các trang để sưu tập, lưu giữ trình bày các bức ảnh, tem, hoặc các vật lưu niệm khác.
    • Album (âm nhạc): Một bộ sưu tập các bài hát hoặc bản nhạc được phát hành cùng nhau dưới dạng một sản phẩm hoàn chỉnh, ban đầu trên đĩa than, sau đó băng cassette đĩa CD.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tập ảnh):

    • She showed me her wedding album. ( ấy cho tôi xem quyển album cưới của ấy.)
    • He keeps his stamp collection in a large album. (Anh ấy giữ bộ sưu tập tem của mình trong một quyển album lớn.)
  • Danh từ (âm nhạc):

    • The band released their new album last month. (Ban nhạc đã phát hành album mới của họ vào tháng trước.)
    • This is one of the best-selling albums of all time. (Đây một trong những album bán chạy nhất mọi thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Photo album": album ảnh (một dạng cụ thể hơn).

    • We spent the evening looking through old photo albums. (Chúng tôi dành cả buổi tối để xem lại những quyển album ảnh .)
  • "Concept album": album chủ đề (một album nhạc trong đó tất cả các bài hát đều xoay quanh một chủ đề hoặc câu chuyện thống nhất).

    • The rock band is famous for their groundbreaking concept album. (Ban nhạc rock nổi tiếng với album chủ đề đột phá của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Album track (n): bài hát trong album (một bài hát cụ thể nằm trong một album, thường để phân biệt với đĩa đơn).

    • My favorite song is an album track, not a single. (Bài hát yêu thích của tôi một bài trong album, không phải đĩa đơn.)
  • Album cover (n): bìa album.

    • The album cover is considered a work of art. (Bìa album được coi một tác phẩm nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrapbook: sổ lưu niệm (tương tự album ảnh nhưng thường bao gồm nhiều loại kỷ vật hơn như , thư từ).
  • Record: đĩa nhạc (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh âm nhạc , dụ: "vinyl record").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "album")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "album")

album

She carefully places the new photograph into the family album.

danh từ
  1. tập ảnh, quyển anbom