albumin

/'ælbjumin/
Học thuật
Thân thiện
albumin

Egg whites are a common source of albumin.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hoá học, Sinh học):
    • Albumin: Một loại protein đơn giản, tan trong nước, có mặt trong nhiều dịch cơ thể của động vật (như huyết thanh, lòng trắng trứng, sữa). đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp suất thẩm thấu vận chuyển các chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Egg white is rich in albumin. (Lòng trắng trứng rất giàu albumin.)
    • Low serum albumin levels can indicate liver or kidney problems. (Nồng độ albumin trong huyết thanh thấp có thể báo hiệu vấn đề về gan hoặc thận.)
    • Albumin is a crucial protein for maintaining blood volume. (Albumin một protein quan trọng để duy trì thể tích máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Albuminuria": Sự hiện diện của albumin trong nước tiểu, thường dấu hiệu của bệnh thận.
    • The doctor tested for albuminuria during the check-up. (Bác sĩ đã xét nghiệm albumin niệu trong đợt kiểm tra sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Albuminous (tính từ): chứa albumin hoặc tính chất của albumin.

    • The albuminous fluid helps in nutrient transport. (Dịch chứa albumin giúp vận chuyển chất dinh dưỡng.)
  • Serum Albumin (danh từ): Loại albumin chính trong huyết thanh máu.

    • Serum albumin is produced by the liver. (Albumin huyết thanh được sản xuất bởi gan.)
  • Ovalbumin (danh từ): Albumin chính trong lòng trắng trứng.

    • Ovalbumin is the main protein in egg whites. (Ovalbumin protein chính trong lòng trắng trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Protein: Chất đạm (đây nhóm lớn hơn, albumin một loại protein cụ thể).
  • Simple protein: Protein đơn giản (một cách phân loại).
Lưu ý
  • Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học dinh dưỡng. Trong tiếng Việt, từ "anbumin" (dựa trên cách phiên âm ) ít được dùng phổ biến hơn so với việc giữ nguyên dạng "albumin" trong văn bản chuyên môn.
albumin

Egg whites are a common source of albumin.

danh từ
  1. (hoá học) Anbumin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "albumin"