albumin
/'ælbjumin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học, Sinh học):
- Albumin: Một loại protein đơn giản, tan trong nước, có mặt trong nhiều mô và dịch cơ thể của động vật (như huyết thanh, lòng trắng trứng, sữa). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì áp suất thẩm thấu và vận chuyển các chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Egg white is rich in albumin. (Lòng trắng trứng rất giàu albumin.)
- Low serum albumin levels can indicate liver or kidney problems. (Nồng độ albumin trong huyết thanh thấp có thể báo hiệu vấn đề về gan hoặc thận.)
- Albumin is a crucial protein for maintaining blood volume. (Albumin là một protein quan trọng để duy trì thể tích máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Albuminuria": Sự hiện diện của albumin trong nước tiểu, thường là dấu hiệu của bệnh thận.
- The doctor tested for albuminuria during the check-up. (Bác sĩ đã xét nghiệm albumin niệu trong đợt kiểm tra sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Albuminous (tính từ): Có chứa albumin hoặc có tính chất của albumin.
- The albuminous fluid helps in nutrient transport. (Dịch chứa albumin giúp vận chuyển chất dinh dưỡng.)
Serum Albumin (danh từ): Loại albumin chính có trong huyết thanh máu.
- Serum albumin is produced by the liver. (Albumin huyết thanh được sản xuất bởi gan.)
Ovalbumin (danh từ): Albumin chính có trong lòng trắng trứng.
- Ovalbumin is the main protein in egg whites. (Ovalbumin là protein chính trong lòng trắng trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Protein: Chất đạm (đây là nhóm lớn hơn, albumin là một loại protein cụ thể).
- Simple protein: Protein đơn giản (một cách phân loại).
Lưu ý
- Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, sinh học và dinh dưỡng. Trong tiếng Việt, từ "anbumin" (dựa trên cách phiên âm cũ) ít được dùng phổ biến hơn so với việc giữ nguyên dạng "albumin" trong văn bản chuyên môn.