albumen

/'ælbjumin/
Học thuật
Thân thiện
albumen

She carefully separates the albumen from the yolk using an eggshell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng trắng trứng: Phần chất lỏng trong suốt, bao quanh lòng đỏ của trứng, chuyển sang màu trắng đục khi được nấu chín.
    • Anbumin (Albumin): Một loại protein đơn giản, hòa tan trong nước, trong nhiều chất lỏng của động vật.
    • Nội nhũ (trong thực vật học): chứa chất dinh dưỡng bao quanh phôi trong hạt của một số loài thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for two egg albumens. (Công thức yêu cầu hai lòng trắng trứng.)
    • Albumen is a major source of protein. (Anbumin một nguồn protein chính.)
    • The albumen in the seed provides food for the developing plant. (Nội nhũ trong hạt cung cấp thức ăn cho cây đang phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dried albumen": Lòng trắng trứng khô, thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm.

    • Dried albumen is used as a binding agent in some processed foods. (Lòng trắng trứng khô được dùng làm chất kết dính trong một số thực phẩm chế biến sẵn.)
  • "Serum albumen": Anbumin huyết thanh, một protein quan trọng trong máu.

    • Low levels of serum albumen can indicate health problems. (Mức anbumin huyết thanh thấp có thể báo hiệu vấn đề sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Albumin (danh từ): Cách viết khác phổ biến hơn cho "albumen" với nghĩa protein. Đây thường thuật ngữ được ưa dùng trong hóa sinh y học.

    • Blood albumin levels are checked in a standard test. (Mức albumin trong máu được kiểm tra trong một xét nghiệm tiêu chuẩn.)
  • Egg white (cụm danh từ): Từ thông dụng, đồng nghĩa với "albumen" khi chỉ lòng trắng trứng.

    • Beat the egg white until stiff. (Đánh bông lòng trắng trứng cho đến khi cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Egg white: Lòng trắng trứng (nghĩa phổ biến nhất).
  • Glair: Một từ cổ hơn chỉ lòng trắng trứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "albumen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "albumen")

albumen

She carefully separates the albumen from the yolk using an eggshell.

danh từ
  1. lòng trắng, trứng
  2. (hoá học) Anbumin
  3. (thực vật học) phôi nhũ, nội nhũ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "albumen"