alanine

alanine

A scientist examines a model of the alanine molecule in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Alanin: Một loại axit amin kết tinh, xuất hiện trong nhiều loại protein. Đây một trong những axit amin phổ biến nhất trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng tổng hợp protein.

dụ sử dụng
  • (Alanine một thành phần cơ bản của nhiều protein trong cơ thể con người.)
  • (Các nhà khoa học đã phân lập được alanine từ protein của tằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alanine aminotransferase (ALT)": Một enzyme liên quan đến chuyển hóa alanine, thường được đo trong xét nghiệm máu để đánh giá chức năng gan.

    • Mức ALT tăng cao có thể chỉ ra tổn thương gan. (Mức ALT tăng cao có thể chỉ ra tổn thương gan.)
  • "Beta-alanine": Một dạng đồng phân của alanine, thường được sử dụng trong thực phẩm bổ sung thể thao để cải thiện hiệu suất tập luyện.

    • Beta-alanine giúp giảm mệt mỏi bắp khi tập luyện cường độ cao. (Beta-alanine giúp giảm mệt mỏi bắp khi tập luyện cường độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Alanyl (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến alanine.

    • Nhóm alanyl một phần của cấu trúc peptide. (Nhóm alanyl một phần của cấu trúc peptide.)
  • Alanine dehydrogenase (danh từ): Một enzyme xúc tác quá trình chuyển hóa alanine.

    • Alanine dehydrogenase đóng vai trò trong chu trình chuyển hóa nitơ. (Alanine dehydrogenase đóng vai trò trong chu trình chuyển hóa nitơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit amin alpha-alanine: Tên đầy đủ của alanine trong hệ thống danh pháp hóa học.
  • 2-aminopropanoic acid: Tên hóa học chính xác của alanine.
Các cụm từ liên quan
  • Chu trình alanine-glucose: Một chu trình chuyển hóa giữa gan bắp, nơi alanine được chuyển đổi thành glucose.
    • Chu trình alanine-glucose giúp duy trì lượng đường trong máu khi đói. (Chu trình alanine-glucose giúp duy trì lượng đường trong máu khi đói.)
Thành ngữ liên quan
  • "Alanine một axit amin không thiết yếu": Không thành ngữ phổ biến, nhưng câu này thường dùng trong sinh hóa để chỉ rằng cơ thể có thể tự tổng hợp alanine.
    • alanine một axit amin không thiết yếu, cơ thể không cần phải bổ sung từ chế độ ăn. ( alanine một axit amin không thiết yếu, cơ thể không cần phải bổ sung từ chế độ ăn.)