alanine

Học thuật
Thân thiện
alanine

L'alanine est un acide aminé présent dans les protéines.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Alanin: Một loại axit amin không thiết yếu, có công thức hóa học C₃H₇NO₂, là một trong những thành phần cơ bản cấu tạo nên protein trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alanine est un acide aminé. (Alanin là một axit amin.)
    • La structure de l'alanine est simple. (Cấu trúc của alanin rất đơn giản.)
    • On trouve de l'alanine dans de nombreuses protéines. (Người ta tìm thấy alanin trong nhiều loại protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, "alanine" thường được đề cập trong các ngữ cảnh về tổng hợp protein, trao đổi chất hoặc cấu trúc phân tử.
    • Le cycle glucose-alanine est important pour le métabolisme. (Chu trình glucose-alanin quan trọng đối với quá trình trao đổi chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide aminé (danh từ giống đực): axit amin - nhóm các hợp chất hữu cơ mà alanin là một thành viên.
  • Protéine (danh từ giống cái): protein - đại phân tử được cấu tạo từ các axit amin như alanin.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chính xác này. Tuy nhiên, có thể mô tả un acide aminé non essentiel (một axit amin không thiết yếu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ thuộc lĩnh vực khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
alanine

L'alanine est un acide aminé présent dans les protéines.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) alanin