alarmant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng lo lắng, đáng báo động: Dùng để mô tả một tình huống, sự việc hoặc dấu hiệu gây ra sự lo ngại, sợ hãi hoặc cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề nghiêm trọng.
- Nguy ngập: Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, đáng lo ngại của một tình thế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La hausse des températures est alarmante. (Việc nhiệt độ tăng lên thật đáng lo ngại.)
- Il a publié un rapport alarmant sur l'état de l'économie. (Ông ấy đã công bố một báo cáo đáng báo động về tình trạng nền kinh tế.)
- Le médecin a trouvé des symptômes alarmants. (Bác sĩ đã phát hiện những triệu chứng đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à un rythme alarmant": với một tốc độ/tỷ lệ đáng báo động.
- La déforestation progresse à un rythme alarmant. (Nạn phá rừng đang tiến triển với một tốc độ đáng báo động.)
"de manière alarmante": một cách đáng lo ngại.
- La situation se détériore de manière alarmante. (Tình hình đang xấu đi một cách đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Alarmer (động từ): làm lo lắng, báo động.
- Ces nouvelles m'alarment. (Những tin tức này làm tôi lo lắng.)
Alarme (danh từ): sự báo động, còi báo động.
- Sonner l'alarme. (Báo động.)
Alarmiste (tính từ/danh từ): có tính báo động quá mức; người hay báo động.
- Un discours alarmiste. (Một bài diễn văn có tính báo động quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Inquiétant: đáng lo ngại.
- Préoccupant: đáng quan ngại.
- Grave: nghiêm trọng.
- Critique: nguy kịch, nghiêm trọng.
Từ trái nghĩa
- Rassurant: làm yên lòng, đáng yên tâm.
- Bénin: lành tính, nhẹ (về bệnh tật).
- Anodin: vô hại, không đáng kể.
tính từ
- đáng lo lắng, nguy ngập
- Situation alarmantetình hình nguy ngập
- Nouvelles alarmantestin tức đáng lo lắng
- Symptôme alarmanttriệu chứng đáng lo lắng