alarmant

tính từ
  1. đáng lo lắng, nguy ngập
    • Situation alarmante
      tình hình nguy ngập
    • Nouvelles alarmantes
      tin tức đáng lo lắng
    • Symptôme alarmant
      triệu chứng đáng lo lắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "alarmant"

alarmant
Le médecin regarde le symptôme alarmant sur le graphique.