rassurant

Học thuật
Thân thiện
rassurant

Un médecin donne des nouvelles rassurantes à une famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm yên lòng, làm yên tâm: Dùng để mô tả điều đó tác dụng xoa dịu, giảm bớt sự lo lắng, sợ hãi hoặc nghi ngờ.
    • Đáng tin cậy, tạo cảm giác an toàn: Dùng để mô tả một người hoặc một điều đó truyền đạt sự tin tưởng an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • (Nụ cười của anh ấy rất làm người ta yên tâm.)
  • (Kết quả xét nghiệm thật đáng yên lòng.)
  • (Thật yên tâm khi biết bạnđây.)
  • (Anh ấy có một giọng nói dịu dàng đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouver quelque chose de rassurant": Cảm thấy điều đó làm mình yên tâm.
    • Je trouve sa présence très rassurante. (Tôi thấy sự có mặt của anh ấy rất làm tôi yên tâm.)
  • titre rassurant": Với mục đích trấn an, để làm yên lòng.
    • Le médecin a parlé à titre rassurant. (Bác sĩ đã nói với mục đích trấn an bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassurer (động từ): trấn an, làm cho yên tâm.
    • Ses paroles m'ont rassuré. (Lời nói của anh ấy đã trấn an tôi.)
  • Rassuré, rassurée (tính từ/quá khứ phân từ): đã được trấn an, cảm thấy yên tâm.
    • Je suis rassurée après votre explication. (Tôi đã yên tâm sau lời giải thích của bạn.)
  • Rassurant có thể dùng như một danh từ (ít phổ biến hơn) để chỉ điều làm người ta yên lòng.
    • Le rassurant n'est pas toujours le vrai. (Điều làm người ta yên lòng không phải lúc nào cũngsự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaisant: làm dịu đi, làm nguôi ngoai.
  • Réconfortant: an ủi, khích lệ.
  • Confortant: củng cố, làm vững dạ (thường về tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Inquiétant: đáng lo ngại, gây lo lắng.
  • Alarmant: báo động, đáng báo động.
  • Anxiogène: gây lo âu.
rassurant

Un médecin donne des nouvelles rassurantes à une famille.

tính từ
  1. làm yên lòng, làm yên tâm
    • Nouvelle rassurante
      tin làm yên lòng
    • Un individu peu rassurant
      một trông đáng gườm

Từ trái nghĩa