alarmer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho lo sợ, làm cho hãi hùng: Hành động gây ra sự lo lắng, sợ hãi hoặc báo động cho ai đó về một mối nguy hiểm hoặc tình huống xấu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bruit étrange a alarmé les habitants. (Tiếng động lạ đã làm cho cư dân lo sợ.)
- Les nouvelles du tremblement de terre ont alarmé toute la population. (Tin tức về trận động đất đã làm cho toàn bộ dân chúng hãi hùng.)
- Ne l'alarme pas avec ces rumeurs. (Đừng làm cô ấy lo sợ với những tin đồn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être alarmé par quelque chose: Cảm thấy lo lắng, bị gây hoảng sợ bởi điều gì đó.
- Les parents sont alarmés par la baisse des résultats scolaires de leur enfant. (Các bậc phụ huynh cảm thấy lo lắng bởi sự sụt giảm trong kết quả học tập của con họ.)
Avoir de quoi alarmer: Có lý do để gây lo ngại.
- La vitesse de propagation du virus a de quoi alarmer les autorités. (Tốc độ lây lan của virus có lý do để làm cho các nhà chức trách lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Alarmant (tính từ): Đáng lo ngại, gây báo động.
- La situation est alarmante. (Tình hình thật đáng lo ngại.)
Alarme (danh từ): Sự báo động, còi báo động.
- L'alarme incendie a retenti. (Chuông báo cháy đã reo lên.)
Alarmiste (tính từ/danh từ): Có tính chất gây hoang mang, người hay báo động.
- Il ne faut pas être alarmiste. (Không nên có thái độ gây hoang mang.)
Từ đồng nghĩa
- Effrayer: Làm sợ hãi, khiếp sợ.
- Inquiéter: Làm lo lắng, băn khoăn.
- Alerter: Báo động, cảnh báo (thường về một mối nguy cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương thường là cụm động từ với giới từ.) - S'alarmer de/par quelque chose: Tự lo lắng, cảm thấy hốt hoảng về điều gì đó (dạng phản thân). - Il s'est alarmé de son retard. (Anh ấy đã lo lắng về sự chậm trễ của mình.)
Thành ngữ liên quan
Donner l'alarme: Phát tín hiệu báo động, báo nguy.
- Le garde a donné l'alarme en voyant la fumée. (Người bảo vệ đã phát tín hiệu báo động khi nhìn thấy khói.)
Sonner l'alarme: (Nghĩa tương tự donner l'alarme) Kêu chuông báo động.
- Il est temps de sonner l'alarme face à cette crise. (Đã đến lúc kêu chuông báo động trước cuộc khủng hoảng này.)
ngoại động từ
- làm cho lo sợ, làm cho hãi hùng