alaska

alaska

A family watches a glacier in Alaska from a tour boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Alaska: Một tiểu bang của Hoa Kỳ, nằmphía tây bắc của lục địa Bắc Mỹ. Đây tiểu bang thứ 49 được gia nhập liên bang tiểu bang lớn nhất về diện tích.
    • Vùng đất: "Alaska" cũng có thể chỉ vùng lãnh thổ rộng lớn này, nổi tiếng với thiên nhiên hoang , khí hậu lạnh giá tài nguyên thiên nhiên phong phú.
dụ sử dụng
  • (Alaska tiểu bang lớn nhấtHoa Kỳ.)
  • (Nhiều người đến thăm Alaska để ngắm cực quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Alaska Purchase": Sự kiện Hoa Kỳ mua Alaska từ Nga vào năm 1867.

    • The Alaska Purchase was completed in 1867 for $7.2 million. (Việc mua Alaska được hoàn tất vào năm 1867 với giá 7,2 triệu đô la.)
  • "Alaska Native": Người bản địa của Alaska, bao gồm các nhóm như Inuit, Yupik, Aleut, Athabaskan.

    • Alaska Natives have a rich cultural heritage. (Người bản địa Alaska di sản văn hóa phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Alaskan (tính từ, danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Alaska; người dân Alaska.
    • She is an Alaskan who loves winter sports. ( ấy người Alaska thích thể thao mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • The Last Frontier: Biệt danh phổ biến của Alaska, ám chỉ vùng đất hoang cuối cùng.
  • The Great Land: Một biệt danh khác, nhấn mạnh diện tích rộng lớn.
Các cụm từ liên quan
  • "Alaska time": Giờ địa phương của Alaska, thường chậm hơn giờ miền Đông Hoa Kỳ 4 giờ.
    • We need to adjust to Alaska time when we arrive. (Chúng ta cần điều chỉnh theo giờ Alaska khi đến nơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cold as Alaska": Rất lạnh, tương tự như thời tiết khắc nghiệt ở Alaska.
    • The wind outside is as cold as Alaska today. (Gió bên ngoài hôm nay lạnh như Alaska vậy.)