albanais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) An-ba-ni: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa Albania.
- Ví dụ: La cuisine albanaise est délicieuse. (Ẩm thực Albania rất ngon.)
Danh từ giống đực:
- Tiếng An-ba-ni: Ngôn ngữ chính thức của Cộng hòa Albania và Kosovo, thuộc nhánh riêng biệt trong ngữ hệ Ấn-Âu.
- Ví dụ: Il apprend l'albanais à l'université. (Anh ấy học tiếng Albania ở trường đại học.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un village albanais. (Một ngôi làng Albania.)
- La musique albanaise traditionnelle. (Âm nhạc truyền thống Albania.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Parlez-vous albanais ? (Bạn có nói tiếng Albania không?)
- Traduire du français vers l'albanais. (Dịch từ tiếng Pháp sang tiếng Albania.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'origine albanaise": Có nguồn gốc Albania.
- Elle est d'origine albanaise mais née en France. (Cô ấy có nguồn gốc Albania nhưng sinh ra ở Pháp.)
"La communauté albanaise": Cộng đồng người Albania.
- La communauté albanaise de cette ville est très active. (Cộng đồng người Albania ở thành phố này rất năng động.)
Biến thể và từ liên quan
Albanaise (danh từ giống cái): Người phụ nữ Albania.
- Une Albanaise célèbre. (Một phụ nữ Albania nổi tiếng.)
Albanais (danh từ giống đực, chỉ người): Người đàn ông Albania.
- Un Albanais sympathique. (Một người đàn ông Albania thân thiện.)
Albanie (danh từ giống cái, riêng): Tên quốc gia Albania.
- La capitale de l'Albanie est Tirana. (Thủ đô của Albania là Tirana.)
Từ đồng nghĩa
- Shqip (danh từ): Tên gọi của tiếng Albania và cũng là cách người Albania tự gọi mình và đất nước của họ.
- Shqipëria là tên tiếng Albania của đất nước Albania.
tính từ
- (thuộc) An-ba-ni
- Frontière gréco-albanaisebiên giới giữa Hy Lạp và An-ba-ni
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng An-ba-ni