albinos

Học thuật
Thân thiện
albinos

Un lapin albinos se repose dans l'herbe verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người mắc chứng bạch tạng: Chỉ một người sinh ra với tình trạng di truyền khiến cơ thể thiếu hoàn toàn hoặc một phần sắc tố melanin, dẫn đến da, tóc mắt màu rất nhạt.
    • Con vật bạch tạng: Chỉ một động vật sinh ra với tình trạng tương tự, bộ lông trắng mắt thường màu đỏ hoặc hồng.
    • Cây bạch tạng: Chỉ một cây thiếu sắc tố diệp lục (chlorophyll), khiến màu trắng hoặc vàng nhạt thường không thể quang hợp.
  2. Tính từ:

    • Bạch tạng: Dùng để mô tả đặc điểm của một người, động vật hoặc thực vật mắc chứng bạch tạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les albinos sont souvent sensibles au soleil. (Những người mắc chứng bạch tạng thường nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.)
    • On a observé un albinos dans la portée de lapins. (Người ta đã quan sát thấy một con bạch tạng trong lứa thỏ con.)
    • Cette plante est un albinos et ne survivra pas longtemps. (Cây nàymột cây bạch tạng sẽ không sống được lâu.)
  • Tính từ:

    • Un tigre albinos est extrêmement rare. (Một con hổ bạch tạng cực kỳ hiếm.)
    • Une condition albinos peut affecter la vision. (Tình trạng bạch tạng có thể ảnh hưởng đến thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc ẩn dụ, albinos đôi khi được dùng để chỉ những thứ màu trắng phi tự nhiên hoặc nổi bật một cách khác thường.
    • Ce bâtiment tout blanc au milieu des vieilles pierres ressemble à un albinos architectural. (Tòa nhà toàn màu trắng này giữa những viên đá giống như một kiến trúc bạch tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Albinisme (danh từ): Chứng bạch tạng, tên gọi của tình trạng di truyền này.

    • L'albinisme est héréditaire. (Chứng bạch tạng là do di truyền.)
  • Albino (dạng số ít, không thay đổi cho cả giống đực/cái): Đâydạng gốc tiếng Bồ Đào Nha/Tây Ban Nha, cũng thường được sử dụng trong tiếng Pháp.

    • Un rat albino. (Một con chuột bạch tạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Leucoderme (danh từ, y học): Người bạch tạng, người da trắng bệch do thiếu sắc tố.
  • Achromique (tính từ, ít phổ biến hơn): Vô sắc, không màu, có thể dùng trong bối cảnh khoa học.
Lưu ý sử dụng
  • Từ albinos có thể được dùng như một danh từ hoặc tính từ không thay đổi hình thức. không phân biệt giống đực/giống cái trong tiếng Pháp (ví dụ: , ).
  • Khi nói về con người, cần sử dụng từ này một cách tế nhị tôn trọng, mô tả một đặc điểm cơ thể. Cụm từ "personne atteinte d'albinisme" (người mắc chứng bạch tạng) thường được coi là cách diễn đạt nhấn mạnh vào con người trước tình trạng.
albinos

Un lapin albinos se repose dans l'herbe verte.

tính từ
  1. (sinh vật học) bạch tạng
danh từ
  1. (sinh vật học) người mắc chứng bạch tạng; con vật bạch tạng, cây bạch tạng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "albinos"