albata
/æl'beitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp kim mayso: "albata" là một loại hợp kim màu trắng, chủ yếu được làm từ niken, đồng và kẽm, có vẻ ngoài giống bạc. Nó thường được dùng để chế tạo đồ dùng ăn uống (thìa, dĩa) hoặc đồ trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old spoons were made of albata, not silver. (Những chiếc thìa cũ được làm từ hợp kim mayso, không phải bạc.)
- Albata is a common material for inexpensive cutlery. (Hợp kim mayso là một vật liệu phổ biến cho đồ dao thìa dĩa giá rẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sản xuất hoặc mô tả đồ cổ. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng các tên gọi chung hơn như "hợp kim mạ bạc" hoặc "inox mạ".
Biến thể và từ gần giống
- German silver: Bạc Đức (một tên gọi khác cho cùng loại hợp kim).
- Nickel silver: Hợp kim niken-bạc.
- White metal: Kim loại trắng (một thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Nickel silver: Hợp kim niken-bạc.
- German silver: Bạc Đức.
Lưu ý
- "Albata" là một thuật ngữ chuyên ngành tương đối cổ, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
danh từ
- hợp kim mayso