albatross

/'ælbətrɔs/
Học thuật
Thân thiện
albatross

A lone albatross soars over the vast ocean waves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hải âu lớn: Một loài chim biển lớn thuộc họ Diomedeidae, sống chủ yếuNam Bán cầu, sải cánh rất dài khả năng bay lượn xa trên biển.
    • (Nghĩa bóng) Gánh nặng, trở ngại: Một vấn đề hoặc trách nhiệm dai dẳng gây khó khăn, cản trở sự thành công hay tiến bộ của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The albatross soared gracefully over the ocean waves. (Con chim hải âu lớn bay lượn duyên dáng trên những con sóng đại dương.)
    • Scientists are tracking the migration patterns of the albatross. (Các nhà khoa học đang theo dõi các mô hình di cư của chim hải âu lớn.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The failed investment became an albatross around the company's neck. (Khoản đầu thất bại đã trở thành một gánh nặng cho công ty.)
    • He felt his past mistakes were an albatross preventing him from moving forward. (Anh ấy cảm thấy những sai lầm trong quá khứ một trở ngại ngăn cản anh tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an albatross around one's neck": Một gánh nặng hoặc vấn đề dai dẳng ai đó phải chịu đựng, thường bắt nguồn từ một sai lầm trong quá khứ. Cụm từ này xuất phát từ bài thơ "The Rime of the Ancient Mariner" của Samuel Taylor Coleridge, trong đó thủy thủ bị trừng phạt phải đeo xác một con chim hải âu quanh cổ.
    • The old, unsold inventory was an albatross around the store's neck. (Hàng tồn kho không bán được một gánh nặng cho cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Albatrosses (n): Dạng số nhiều của "albatross".
  • Gooney bird (n, informal): Tên gọi thông tục khác cho một số loài chim hải âu lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Sea bird (chim biển).
  • Nghĩa bóng: Burden (gánh nặng), millstone (cối xay, chỉ gánh nặng), handicap (trở ngại), impediment (vật cản).
Thành ngữ liên quan
  • "An albatross around one's neck": Như đã giải thíchmục trên, đây thành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này.
    • The political scandal proved to be an albatross around the candidate's neck during the election. (Vụ bê bối chính trị đã trở thành một gánh nặng cho ứng viên trong suốt cuộc bầu cử.)
albatross

A lone albatross soars over the vast ocean waves.

danh từ
  1. chim hải âu lớn

Từ đồng nghĩa