albescent

/æl'besənt/
Học thuật
Thân thiện
albescent

The sky at dawn is albescent over the calm sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoá trắng, trở nên trắng: Chỉ quá trình hoặc trạng thái của một vật đang dần chuyển sang màu trắng hoặc màu trắng nhạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The albescent sky at dawn was beautiful. (Bầu trời hoá trắng lúc bình minh thật đẹp.)
    • The petals of the flower are albescent as they age. (Những cánh hoa trở nên trắng dần khi chúng già đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc mô tả khoa học: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các mô tả sinh học, thực vật học để chỉ sự thay đổi màu sắc một cách tinh tế.
    • The biologist noted the albescent quality of the fungus under the microscope. (Nhà sinh vật học ghi nhận đặc tính hoá trắng của nấm dưới kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Albescence (danh từ): Sự hoá trắng, quá trình trở nên trắng.
    • The albescence of the paper was caused by prolonged exposure to sunlight. (Sự hoá trắng của tờ giấy do phơi nắng lâu ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Whitening: đang trắng ra, đang bạc màu.
  • Blanching: tái đi, trở nên nhợt nhạt (thường do sợ hãi hoặc thiếu ánh sáng).
albescent

The sky at dawn is albescent over the calm sea.

tính từ hoá trắng, trở nên trắng

Từ tương tự