white
/wait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có màu trắng: Màu sắc của tuyết, sữa hoặc ánh sáng tinh khiết. Đây là màu sắc phản chiếu tất cả các bước sóng ánh sáng.
- Tái nhợt, xanh xao: Dùng để mô tả màu da của người khi sợ hãi, ốm yếu hoặc mất máu.
- Trong trắng, tinh khiết, vô tội: Mang ý nghĩa tượng trưng cho sự ngây thơ, thuần khiết hoặc không vướng bận tội lỗi.
- (Chính trị) Thuộc phe bảo thủ, chống cách mạng: Trong một số bối cảnh lịch sử, chỉ phe ủng hộ chế độ quân chủ (ví dụ: trong Nội chiến Nga).
Danh từ:
- Màu trắng: Tên gọi của màu sắc này.
- Người da trắng: Chỉ một người thuộc chủng tộc da trắng (Caucasian).
- Phần màu trắng: Chỉ phần có màu trắng của một vật, như lòng trắng trứng hoặc tròng trắng mắt.
- Quần áo trắng, đồ dùng màu trắng: Vật dụng, trang phục có màu trắng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She painted the wall white. (Cô ấy sơn bức tường màu trắng.)
- His face turned white with fear. (Mặt anh ấy tái nhợt vì sợ hãi.)
- It was a white lie, meant to protect her feelings. (Đó là một lời nói dối vô hại, nhằm bảo vệ cảm xúc của cô ấy.)
Danh từ:
- White is a popular color for weddings. (Màu trắng là một màu phổ biến cho đám cưới.)
- The recipe calls for two egg whites. (Công thức yêu cầu hai lòng trắng trứng.)
- He was dressed in white. (Anh ấy mặc đồ trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bleed white": Làm cho ai đó kiệt quệ, bòn rút hết của cải.
- The war bled the country white. (Chiến tranh đã làm đất nước kiệt quệ.)
"as white as a sheet/ghost": Tái nhợt như tờ giấy/ma, rất xanh xao vì sợ hãi hoặc ốm đau.
- When he heard the news, he went as white as a sheet. (Khi nghe tin, anh ta tái nhợt đi.)
"white elephant": Món đồ cồng kềnh, đắt tiền nhưng vô dụng hoặc khó bảo trì.
- The old mansion became a white elephant for the city. (Tòa lâu đài cũ đã trở thành một gánh nặng cho thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Whiten (Động từ): Làm cho trắng ra, trở nên trắng.
- This toothpaste helps to whiten teeth. (Loại kem đánh răng này giúp làm trắng răng.)
Whitish (Tính từ): Hơi trắng, trắng nhạt.
- The stone had a whitish hue. (Hòn đá có màu trắng nhạt.)
Whitewash (Danh từ/Động từ): Nước vôi trắng; che đậy sự thật xấu xa.
- The report was a whitewash of the scandal. (Báo cáo đó là một sự che đậy cho vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (màu sắc): Ivory (ngà), snowy (tuyết), milky (sữa).
- Tính từ (da tái): Pale (tái), ashen (xám xịt), pallid (nhợt nhạt).
- Tính từ (vô tội): Pure (tinh khiết), innocent (ngây thơ), spotless (không vết nhơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- White out (Động từ):
- Che, xóa bằng chất màu trắng (như sửa chữa bằng bút xóa).
- He whited out the mistake on the form. (Anh ấy xóa lỗi trên biểu mẫu bằng bút xóa.)
- (Thời tiết) Trở nên trắng xóa do bão tuyết mạnh, tầm nhìn bằng không.
- The storm whited out the mountain pass. (Cơn bão khiến cho đèo núi trắng xóa không thấy gì.)
Thành ngữ liên quan
A white lie: Lời nói dối vô hại, thường nói để tránh làm tổn thương ai đó.
- Telling her she looked fine was just a white lie. (Nói với cô ấy rằng trông cô ấy ổn chỉ là một lời nói dối vô hại.)
Show the white flag: Giương cờ trắng, đầu hàng.
- After a long battle, the enemy finally showed the white flag. (Sau một trận chiến dài, kẻ thù cuối cùng đã giương cờ trắng.)
White-collar worker: Nhân viên văn phòng, lao động trí óc (trái ngược với "blue-collar" - lao động chân tay).
- Most white-collar workers in the company can work from home. (Hầu hết nhân viên văn phòng trong công ty có thể làm việc từ nhà.)
tính từ
- trắng, bạch, bạc
- white hairtóc bạc
- tái mét, xanh nhợt, trắng bệch
- to turn (go) whitetái đi, nhợt nhạt
- to bleed whitelấy máu làm cho (người bệnh) tái đi; (nghĩa bóng) bòn rút hết của, làm cho khánh kiệt
- to be as white as a sheetxanh như tàu lá
- trong, không màu sắc (nước, không khí...)
- (nghĩa bóng) ngây th, trong trắng; tinh, sạch, sạch sẽ; (nghĩa bóng) vô tội
- to have white handscó tay sạch; (nghĩa bóng) vô tội; lưng thiện
- (chính trị) (thuộc) phái quân chủ; phn cách mạng, phn động
Idioms
- white elephantvoi trắng
- to show the white feather(xem) feather
- white lightánh sáng mặt trời
- white warchiến tranh không đổ máu, chiến tranh kinh tế
- while witchthầy phù thuỷ chỉ làm điều thiện
danh từ
- màu trắng
- sắc tái, sự tái nhợt
- her face was a deadly whitemặt cô ta tái nhợt di như thây ma
- vi trắng, quần áo trắng, đồ trắng
- to be dressed in whitemặc đồ trắng
- lòng trắng (trứng); tròng trắng (mắt)
- the white of an egglòng trắng trứng
- the white of the eyetròng trắng mắt
- bột trắng (mì, đại mạch...)
- người da trắng
- (y học) khí hư