white

/wait/
Học thuật
Thân thiện
white

The chef carefully separates the white from the yolk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • màu trắng: Màu sắc của tuyết, sữa hoặc ánh sáng tinh khiết. Đây màu sắc phản chiếu tất cả các bước sóng ánh sáng.
    • Tái nhợt, xanh xao: Dùng để mô tả màu da của người khi sợ hãi, ốm yếu hoặc mất máu.
    • Trong trắng, tinh khiết, vô tội: Mang ý nghĩa tượng trưng cho sự ngây thơ, thuần khiết hoặc không vướng bận tội lỗi.
    • (Chính trị) Thuộc phe bảo thủ, chống cách mạng: Trong một số bối cảnh lịch sử, chỉ phe ủng hộ chế độ quân chủ ( dụ: trong Nội chiến Nga).
  2. Danh từ:

    • Màu trắng: Tên gọi của màu sắc này.
    • Người da trắng: Chỉ một người thuộc chủng tộc da trắng (Caucasian).
    • Phần màu trắng: Chỉ phần màu trắng của một vật, như lòng trắng trứng hoặc tròng trắng mắt.
    • Quần áo trắng, đồ dùng màu trắng: Vật dụng, trang phục màu trắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She painted the wall white. ( ấy sơn bức tường màu trắng.)
    • His face turned white with fear. (Mặt anh ấy tái nhợt sợ hãi.)
    • It was a white lie, meant to protect her feelings. (Đó một lời nói dối vô hại, nhằm bảo vệ cảm xúc của ấy.)
  • Danh từ:

    • White is a popular color for weddings. (Màu trắng một màu phổ biến cho đám cưới.)
    • The recipe calls for two egg whites. (Công thức yêu cầu hai lòng trắng trứng.)
    • He was dressed in white. (Anh ấy mặc đồ trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bleed white": Làm cho ai đó kiệt quệ, bòn rút hết của cải.

    • The war bled the country white. (Chiến tranh đã làm đất nước kiệt quệ.)
  • "as white as a sheet/ghost": Tái nhợt như tờ giấy/ma, rất xanh xao sợ hãi hoặc ốm đau.

    • When he heard the news, he went as white as a sheet. (Khi nghe tin, anh ta tái nhợt đi.)
  • "white elephant": Món đồ cồng kềnh, đắt tiền nhưngdụng hoặc khó bảo trì.

    • The old mansion became a white elephant for the city. (Tòa lâu đài đã trở thành một gánh nặng cho thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Whiten (Động từ): Làm cho trắng ra, trở nên trắng.

    • This toothpaste helps to whiten teeth. (Loại kem đánh răng này giúp làm trắng răng.)
  • Whitish (Tính từ): Hơi trắng, trắng nhạt.

    • The stone had a whitish hue. (Hòn đá màu trắng nhạt.)
  • Whitewash (Danh từ/Động từ): Nước vôi trắng; che đậy sự thật xấu xa.

    • The report was a whitewash of the scandal. (Báo cáo đó một sự che đậy cho vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (màu sắc): Ivory (ngà), snowy (tuyết), milky (sữa).
  • Tính từ (da tái): Pale (tái), ashen (xám xịt), pallid (nhợt nhạt).
  • Tính từ (vô tội): Pure (tinh khiết), innocent (ngây thơ), spotless (không vết nhơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • White out (Động từ):
    • Che, xóa bằng chất màu trắng (như sửa chữa bằng bút xóa).
      • He whited out the mistake on the form. (Anh ấy xóa lỗi trên biểu mẫu bằng bút xóa.)
    • (Thời tiết) Trở nên trắng xóa do bão tuyết mạnh, tầm nhìn bằng không.
      • The storm whited out the mountain pass. (Cơn bão khiến cho đèo núi trắng xóa không thấy .)
Thành ngữ liên quan
  • A white lie: Lời nói dối vô hại, thường nói để tránh làm tổn thương ai đó.

    • Telling her she looked fine was just a white lie. (Nói với ấy rằng trông ấy ổn chỉ một lời nói dối vô hại.)
  • Show the white flag: Giương cờ trắng, đầu hàng.

    • After a long battle, the enemy finally showed the white flag. (Sau một trận chiến dài, kẻ thù cuối cùng đã giương cờ trắng.)
  • White-collar worker: Nhân viên văn phòng, lao động trí óc (trái ngược với "blue-collar" - lao động chân tay).

    • Most white-collar workers in the company can work from home. (Hầu hết nhân viên văn phòng trong công ty có thể làm việc từ nhà.)
white

The chef carefully separates the white from the yolk.

tính từ
  1. trắng, bạch, bạc
    • white hair
      tóc bạc
  2. tái mét, xanh nhợt, trắng bệch
    • to turn (go) white
      tái đi, nhợt nhạt
    • to bleed white
      lấy máu làm cho (người bệnh) tái đi; (nghĩa bóng) bòn rút hết của, làm cho khánh kiệt
    • to be as white as a sheet
      xanh như tàu
  3. trong, không màu sắc (nước, không khí...)
  4. (nghĩa bóng) ngây th, trong trắng; tinh, sạch, sạch sẽ; (nghĩa bóng) vô tội
    • to have white hands
      tay sạch; (nghĩa bóng) vô tội; lưng thiện
  5. (chính trị) (thuộc) phái quân chủ; phn cách mạng, phn động

Idioms

  • white elephant
    voi trắng
  • to show the white feather
    (xem) feather
  • white light
    ánh sáng mặt trời
  • white war
    chiến tranh không đổ máu, chiến tranh kinh tế
  • while witch
    thầy phù thuỷ chỉ làm điều thiện
danh từ
  1. màu trắng
  2. sắc tái, sự tái nhợt
    • her face was a deadly white
      mặt ta tái nhợt di như thây ma
  3. vi trắng, quần áo trắng, đồ trắng
    • to be dressed in white
      mặc đồ trắng
  4. lòng trắng (trứng); tròng trắng (mắt)
    • the white of an egg
      lòng trắng trứng
    • the white of the eye
      tròng trắng mắt
  5. bột trắng (, đại mạch...)
  6. người da trắng
  7. (y học) khí hư