albinisme

Học thuật
Thân thiện
albinisme

Un enfant atteint d'albinisme lit un livre à la lumière du jour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng bạch tạng: Một tình trạng di truyền bẩm sinh, đặc trưng bởi sự thiếu hụt hoặc hoàn toàn không sắc tố melanin trong da, tóc mắt của một người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'albinisme est une condition génétique rare. (Chứng bạch tạngmột tình trạng di truyền hiếm gặp.)
    • Chez les animaux, l'albinisme peut réduire les chances de survie. (Ở động vật, chứng bạch tạng có thể làm giảm cơ hội sống sót.)
    • La sensibilisation à l'albinisme est importante pour lutter contre la discrimination. (Việc nâng cao nhận thức về chứng bạch tạng rất quan trọng để chống lại sự phân biệt đối xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Albinisme oculaire": Chứng bạch tạngmắt, một dạng chỉ ảnh hưởng chủ yếu đến mắt.
  • "Albinisme partiel": Chứng bạch tạng từng phần, khi sự thiếu hụt sắc tố chỉ xuất hiệnmột số vùng trên cơ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Albino (n, m/f): Người hoặc động vật mắc chứng bạch tạng.
    • Un albino doit se protéger soigneusement du soleil. (Một người bạch tạng phải bảo vệ bản thân cẩn thận khỏi ánh nắng mặt trời.)
  • Albinos (adj): (Thuộc về) bạch tạng.
    • Un tigre albinos. (Một con hổ bạch tạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypomélanose (n, f): Chứng giảm sắc tố (một thuật ngữ y học rộng hơn, có thể bao hàm albinisme).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "albinisme" một cách riêng biệt)

albinisme

Un enfant atteint d'albinisme lit un livre à la lumière du jour.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) chứng bạch tạng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "albinisme"