alpinisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Môn leo núi: "alpinisme" là một môn thể thao hoặc hoạt động liên quan đến việc leo lên các ngọn núi, đặc biệtnhững ngọn núi cao hiểm trở, thường đòi hỏi kỹ năng thiết bị chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alpinisme est un sport qui demande une grande préparation physique. (Môn leo núimột môn thể thao đòi hỏi sự chuẩn bị thể lực rất lớn.)
    • Il pratique l'alpinisme dans les Alpes depuis dix ans. (Anh ấy đã thực hành môn leo núidãy Alps được mười năm.)
    • La sécurité est primordiale en alpinisme. (An toàntối quan trọng trong môn leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire de l'alpinisme": đi leo núi, tham gia môn leo núi.

    • Ils font de l'alpinisme chaque été. (Họ đi leo núi mỗi mùa hè.)
  • "alpinisme de haute montagne": leo núi cao, thường chỉ việc leo các đỉnh núi rất cao với điều kiện khắc nghiệt.

    • L'alpinisme de haute montagne présente des risques importants. (Leo núi cao tiềm ẩn những rủi ro đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpiniste (n): người leo núi, nhà leo núi.

    • Elle est une alpiniste expérimentée. ( ấymột nhà leo núi giàu kinh nghiệm.)
  • Escalade (n): môn leo núi đá, leo vách (thường tập trung vào kỹ thuật leo trên đá hơn là chinh phục đỉnh núi).

    • L'escalade et l'alpinisme sont des disciplines connexes mais distinctes. (Leo núi đá leo núinhững bộ môn liên quan nhưng khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascension de montagne: sự leo lên núi, chinh phục núi.
  • Grimpe en montagne: leo núi.
Thành ngữ liên quan
  • "Vivre d'alpinisme": sống bằng nghề leo núi (ví dụ: hướng dẫn viên, huấn luyện viên).
    • Peu de gens peuvent vraiment vivre d'alpinisme. (Rất ít người thực sự có thể sống bằng nghề leo núi.)
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) môn leo núi

Từ gần giống