albion

/'ælbjən/
Học thuật
Thân thiện
albion

A lone ship sails toward the misty shores of Albion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước Anh (tên gọi cổ hoặc thi ca): "Albion" tên gọi cổ xưa mang tính chất thi ca để chỉ đảo Anh (Great Britain) hoặc nước Anh (England). Tên này thường được sử dụng trong văn học, thơ ca để tạo nên sự trang trọng, huyền bí hoặc lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet wrote of "perfidious Albion," a phrase describing England's political cunning. (Nhà thơ đã viết về "Albion phản bội," một cụm từ mô tả sự xảo quyệt chính trị của nước Anh.)
    • Legends say the ancient name for the island was Albion. (Truyền thuyết kể rằng tên cổ của hòn đảo Albion.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perfidious Albion" (Albion phản bội): Một thành ngữ nổi tiếng, thường được các quốc gia châu Âu khác sử dụng trong lịch sử để chỉ sự không đáng tin cậy trong chính sách đối ngoại của Anh.
    • The historical concept of "Perfidious Albion" stems from diplomatic rivalries. (Khái niệm lịch sử "Albion phản bội" bắt nguồn từ những mối thù địch ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Albionic (adj, hiếm gặp): (thuộc về) Albion, nước Anh.
    • An albionic landscape. (Một cảnh quan của nước Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • England: Nước Anh (chỉ quốc gia hiện đại).
  • Britain/Britannia: Nước Anh/Vương quốc Anh (Britannia cũng tên gọi cổ/thi ca).
albion

A lone ship sails toward the misty shores of Albion.

danh từ
  1. (thơ ca) nước Anh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống