albino

/æl'bi:nou/
Học thuật
Thân thiện
albino

An albino rabbit hops through a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bạch tạng: Một người mắc chứng bạch tạng bẩm sinh, một tình trạng di truyền đặc trưng bởi sự thiếu hụt hoàn toàn hoặc một phần sắc tố melanin trong da, tóc mắt.
    • Động vật bạch tạng: Một động vật mắc chứng bạch tạng.
    • Thực vật bạch tạng: Một cây thiếu sắc tố diệp lục, thường màu trắng hoặc vàng nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rabbit in the pet store is an albino with red eyes. (Con thỏcửa hàng thú cưng một con vật bạch tạng với đôi mắt đỏ.)
    • Some cultures have historically misunderstood and mistreated albinos. (Một số nền văn hóa trong lịch sử đã hiểu lầm đối xử tệ với những người bạch tạng.)
    • The botanist discovered a rare albino seedling in the forest. (Nhà thực vật học đã phát hiện một cây con bạch tạng hiếm gặp trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Albino" thường được sử dụng như một danh từ để chỉ chính đối tượng (người, động vật, thực vật). Khi dùng như một tính từ, hình thức phổ biến hơn "albino" đứng trước danh từ hoặc từ "albinistic".
    • An albino alligator is a popular attraction at the zoo. (Một con cá sấu bạch tạng điểm thu hút nổi tiếngsở thú.)
    • She has albinistic traits. ( ấy những đặc điểm bạch tạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Albinism (danh từ): Chứng bạch tạng, tình trạng di truyền gây ra sự thiếu hụt sắc tố.
    • Albinism affects people of all ethnic backgrounds. (Chứng bạch tạng ảnh hưởng đến con người thuộc mọi nền tảng dân tộc.)
  • Albinistic (tính từ): (Thuộc về) bạch tạng.
    • The albinistic squirrel stood out against the green grass. (Con sóc bạch tạng nổi bật trên nền cỏ xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Person with albinism: Người mắc chứng bạch tạng (cách diễn đạt nhấn mạnh vào con người trước tình trạng, thường được ưa chuộng hơn trong văn cảnh trang trọng hoặc nhân văn).
    • The organization supports persons with albinism. (Tổ chức hỗ trợ những người mắc chứng bạch tạng.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "albino" một thuật ngữ sinh học trung lập. Tuy nhiên, khi nói về con người, một số cá nhân cộng đồng thích cách diễn đạt "person/people with albinism" (người mắc chứng bạch tạng) hơn đặt con người lên trước tình trạng của họ. Từ "albino" đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc kỳ thị nếu được sử dụng một cách thiếu tôn trọng.
albino

An albino rabbit hops through a sunlit meadow.

danh từ, số nhiều albinos
  1. người bạch tạng
  2. thú bạch tạng, cây bạch tạng

Từ gần giống