albite
/'ælbait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Anbit: Một khoáng vật thuộc nhóm fenspat, là thành phần chính của nhiều loại đá. Đây là dạng natri của plagiocla.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'albite est un minéral commun dans les roches granitiques. (Anbit là một khoáng vật phổ biến trong các loại đá granit.)
- On peut identifier l'albite par sa couleur blanche ou incolore. (Người ta có thể nhận dạng anbit qua màu trắng hoặc không màu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en albite": có cấu trúc hoặc chứa anbit.
- Cette roche est riche en albite. (Loại đá này giàu anbit.)
Biến thể và từ gần giống
- Albitique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của anbit.
- Une structure albitique. (Một cấu trúc có tính chất anbit.)
Từ đồng nghĩa
- Feldspath sodique: Fenspat natri (tên gọi khác mô tả thành phần hóa học).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) anbit