albuginée

tính từ giống cái
  1. xem albuginé
danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) màng trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

albuginée
Une couche albuginée recouvre l'œil de l'animal.