albugo
/æl'bju:gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng vảy cá (ở mắt): Một bệnh lý về mắt, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các mảng trắng, đục trên giác mạc, thường là kết quả của viêm nhiễm hoặc tổn thương cũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with albugo after the eye examination. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng vảy cá sau khi khám mắt.)
- Albugo can sometimes cause blurred vision. (Chứng vảy cá đôi khi có thể gây ra mờ mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y học lịch sử: Thuật ngữ "albugo" ngày nay ít được sử dụng trong y học hiện đại, thay vào đó các bác sĩ thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "leukoma" (sẹo đục giác mạc) để mô tả tình trạng này. Tuy nhiên, "albugo" vẫn có thể xuất hiện trong các văn bản y học cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Albuginea (danh từ, giải phẫu học): Lớp vỏ trắng, màng cứng. Đây là một từ riêng biệt, chỉ lớp mô liên kết dày, màu trắng bao quanh một cơ quan (ví dụ: albuginea của tinh hoàn).
- Leukoma (danh từ, y học): Sẹo đục giác mạc, là thuật ngữ hiện đại hơn để chỉ tình trạng tương tự "albugo".
Từ đồng nghĩa
- Leukoma (danh từ): Sẹo đục giác mạc.
- Corneal opacity (cụm danh từ): Tình trạng đục giác mạc (cách diễn đạt chung và mô tả hơn).
Thông tin bổ sung (Từ tham khảo)
- Danh từ riêng (Sinh học/Thực vật học): "Albugo" (viết hoa) cũng là tên một chi nấm trong họ Albuginaceae, gây ra bệnh gỉ sắt trắng (white rusts) trên thực vật. Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với thuật ngữ y học.
- Ví dụ: The cabbage crop was infected by Albugo candida. (Vụ cải bắp bị nhiễm nấm Albugo candida.)
danh từ
- (y học) chứng vảy cá (ở mắt)