albugo

/æl'bju:gou/
Học thuật
Thân thiện
albugo

Un agriculteur inspecte une feuille de chou atteinte d'albugo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Chứng bạc màng sừng: Một bệnhvề mắt, đặc trưng bởi sự xuất hiện của một vùng màu trắng đục trên giác mạc.
    • (Thực vật học) Nấm gỉ trắng: Một loại nấmsinh trên thực vật, gây ra các đốm hoặc vết màu trắng trên hoặc thân cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'albugo est une affection de la cornée. (Chứng bạc màng sừngmột bệnhcủa giác mạc.)
    • Ce champignon, l'albugo, attaque souvent les plantes potagères. (Loại nấm này, nấm gỉ trắng, thường tấn công các loại rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Albugo"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học thực vật học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường mô tả triệu chứng hoặc hiện tượng thay vì dùng từ này.
Biến thể từ gần giống
  • Leucome (danh từ giống đực, y học): Từ đồng nghĩa trong y học để chỉ sẹo giác mạc trắng đục, thườnghậu quả của chứng albugo.
  • Champignon parasite (danh từ giống đực, thực vật học): Nấmsinh - một cách diễn đạt chung hơn cho albugo trong thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học): Leucome (sẹo giác mạc), opacité cornéenne (vùng đục giác mạc).
  • (Trong thực vật học): Rouille blanche (gỉ trắng), maladie cryptogamique (bệnh do nấm).
albugo

Un agriculteur inspecte une feuille de chou atteinte d'albugo.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng bạc màng sừng
  2. (thực vật học) nấm gỉ trắng

Từ gần giống