albumen

/'ælbjumin/
danh từ giống đực
  1. lòng trắng trứng
  2. (thực vật học) phôi nhũ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "albumen"

albumen
L'albumen est la partie blanche et nutritive de l'œuf.