alcôve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hốc kê giường (trong phòng ngủ): Một khoảng không gian được tạo ra trong tường, thường có rèm che, dùng để đặt giường ngủ.
- Đời sống khuê phòng, nơi ân ái: Nghĩa ẩn dụ, chỉ không gian riêng tư của phòng ngủ, nơi diễn ra các mối quan hệ thân mật vợ chồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le lit était placé dans une alcôve. (Chiếc giường được đặt trong một hốc tường.)
- Les secrets de l'alcôve doivent rester privés. (Những bí mật phòng the cần phải được giữ kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Des histoires d'alcôves": những câu chuyện phòng the, chuyện thầm kín về đời sống vợ chồng.
- Ce roman raconte des histoires d'alcôves de la cour royale. (Cuốn tiểu thuyết này kể về những chuyện phòng the của triều đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcôviste (danh từ/ tính từ): (người) chuyên viết về những chuyện phòng the, thân mật.
- Un écrivain alcôviste. (Một nhà văn chuyên viết về chuyện phòng the.)
Từ đồng nghĩa
- Niche (danh từ giống cái): hốc tường, ô tường (nghĩa chỉ không gian kiến trúc).
- Intimité (danh từ giống cái): sự thân mật, đời sống riêng tư (nghĩa ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
- Les ébats de l'alcôve: những cuộc vui thầm kín trong phòng the.
- Les mémoires dévoilent les ébats de l'alcôve du monarque. (Cuốn hồi ký tiết lộ những cuộc vui thầm kín trong phòng the của nhà vua.)
danh từ giống cái
- hốc kê giường (trong phòng ngủ)
- đời sống khuê phòng, nơi ân ái
- Des histoires d'alcôveschuyện phòng the
- Les secrets de l'alcôvebí mật khuê phòng, bí mật phòng the