alcaic

alcaic

An ancient poet composes an alcaic verse on a scroll.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thơ alcaic: "Alcaic" chỉ một thể thơ được sử dụng trong thơ ca Hy Lạp La cổ đại, gồm các khổ thơ (strophe) 4 dòng, mỗi dòng tuân theo một nhịp điệu tetrameter (bốn nhịp). Thể thơ này được cho do nhà thơ Alcaeus sáng tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet composed an alcaic to honor the gods. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ theo thể alcaic để tôn vinh các vị thần.)
    • Scholars study the structure of the alcaic in ancient Greek literature. (Các học giả nghiên cứu cấu trúc của thể thơ alcaic trong văn học Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alcaic strophe": khổ thơ alcaic, chỉ một đơn vị thơ gồm 4 dòng theo nhịp điệu đặc trưng.

    • The alcaic strophe is known for its complex metrical pattern. (Khổ thơ alcaic nổi tiếng với mô hình nhịp điệu phức tạp.)
  • "alcaic meter": nhịp thơ alcaic, chỉ hệ thống âm tiết trọng âm trong thể thơ này.

    • Horace often used the alcaic meter in his odes. (Horace thường sử dụng nhịp thơ alcaic trong các bài thơ ca ngợi của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcaeus (danh từ riêng): tên của nhà thơ Hy Lạp cổ đại, người được cho đã phát minh ra thể thơ này.
    • Alcaeus was a lyric poet from the island of Lesbos. (Alcaeus một nhà thơ trữ tình đến từ đảo Lesbos.)
Từ đồng nghĩa
  • Alcaic verse: câu thơ alcaic, chỉ một dòng thơ trong thể thơ này.
  • Alcaic poem: bài thơ alcaic, chỉ một tác phẩm thơ được sáng tác theo thể thơ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "alcaic" đây thuật ngữ chuyên ngành thơ ca.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alcaic" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật về thơ ca cổ điển.