elegiac
/,eli'dʤaiək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bi thương, ai oán: Mang tính chất buồn thương, thường thể hiện nỗi buồn hoặc sự tiếc nuối về một điều gì đó đã qua.
- (Thuộc) khúc bi thương, (thuộc) thể loại bi ca: Liên quan đến một bài thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật có tính chất buồn thương, thường để tưởng nhớ người đã khuất hoặc một quá khứ đã mất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The music had a soft, elegiac quality that made everyone reflective. (Âm nhạc có một chất lượng dịu dàng, bi thương khiến mọi người đều trầm tư.)
- He wrote an elegiac poem for his departed friend. (Ông ấy đã viết một bài thơ bi ca cho người bạn đã khuất của mình.)
- Her voice was elegiac as she recounted stories of her youth. (Giọng cô ấy đầy ai oán khi kể lại những câu chuyện thời tuổi trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "elegiac tone/mood": giọng điệu/tâm trạng bi thương.
- The novel ends on an elegiac tone, mourning the loss of traditional ways. (Cuốn tiểu thuyết kết thúc với một giọng điệu bi thương, than khóc cho sự mất mát của những lối sống truyền thống.)
- "elegiac beauty": vẻ đẹp buồn thương.
- There's an elegiac beauty in the ruins of the ancient castle. (Có một vẻ đẹp buồn thương trong những tàn tích của lâu đài cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Elegy (Danh từ): bài thơ bi ca, khúc bi thương.
- The poet is famous for his elegies. (Nhà thơ nổi tiếng với những bài bi ca của mình.)
- Elegiacally (Phó từ): một cách bi thương.
- She spoke elegiacally about the past. (Cô ấy nói một cách bi thương về quá khứ.)
Từ đồng nghĩa
- Mournful: thương tiếc, buồn thảm.
- Plaintive: than van, ai oán.
- Melancholy: u sầu, buồn bã.
Từ trái nghĩa
- Joyful: vui vẻ, hân hoan.
- Celebratory: mang tính ăn mừng.
- Upbeat: lạc quan, vui tươi.
tính từ
- bi thương; (thuộc) khúc bi thương