alces
Danh từ (số nhiều: alces hoặc alces trong tiếng Latinh, nhưng trong tiếng Anh hiếm khi dùng số nhiều): - Nai sừng tấm (elk) hoặc nai sừng tấm châu Âu (moose): Từ "alces" là tên khoa học của chi động vật có vú thuộc họ Hươu nai (Cervidae), bao gồm loài nai sừng tấm lớn (moose ở Bắc Mỹ và elk ở châu Âu). Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc phân loại sinh học.
- (Nai sừng tấm được biết đến với cặp sừng lớn và đôi chân dài.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của nai sừng tấm ở Scandinavia.)
"Alces alces": Tên khoa học đầy đủ của loài nai sừng tấm châu Âu (moose).
- The binomial name Alces alces is used to classify the Eurasian moose. (Tên khoa học nhị thức Alces alces được dùng để phân loại nai sừng tấm Á-Âu.)
"Genus Alces": Chi Alces trong phân loại động vật.
- The genus Alces includes only one living species. (Chi Alces chỉ bao gồm một loài còn sống.)
Alcine (tính từ): Thuộc về nai sừng tấm.
- The alcine habitat is found in northern forests. (Môi trường sống của nai sừng tấm được tìm thấy trong các khu rừng phía bắc.)
Alces không có biến thể từ vựng phổ biến khác trong tiếng Anh.
- Elk (nai sừng tấm châu Âu): Dùng phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ (lưu ý: ở Bắc Mỹ, "elk" thường chỉ nai sừng tấm Bắc Mỹ, khác với moose).
- Moose (nai sừng tấm Bắc Mỹ): Loài lớn hơn, có sừng rộng và dẹt.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "alces".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "alces".