alsace

alsace

The Alsace region is known for its picturesque vineyards.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vùng Alsace: "Alsace" tên gọi của một vùng địa lịch sử nằmphía đông bắc nước Pháp. Vùng này nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ các loại rượu vang chất lượng cao, đặc biệt rượu vang trắng. Alsace cũng nền văn hóa ẩm thực độc đáo, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cả Pháp Đức do vị trí địa gần biên giới.

dụ sử dụng
  • (Alsace nổi tiếng với các loại rượu vang trắng tuyệt hảo.)
  • (Tôi luôn mơ ước được đến thăm những ngôi làng quyến rũ ở Alsace.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Alsace region": vùng Alsace, thường được dùng để nhấn mạnh ranh giới địa hoặc hành chính.

    • The Alsace region has a unique blend of French and German traditions. (Vùng Alsace sự pha trộn độc đáo giữa truyền thống Pháp Đức.)
  • "Alsace wine": rượu vang Alsace, một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ các loại rượu vang sản xuất tại vùng này.

    • Alsace wine is often paired with seafood or spicy dishes. (Rượu vang Alsace thường được kết hợp với hải sản hoặc các món cay.)
Biến thể từ gần giống
  • Alsatian (tính từ/danh từ): thuộc về vùng Alsace hoặc người dân Alsace.
    • Alsatian cuisine is known for its hearty dishes like choucroute. (Ẩm thực Alsace nổi tiếng với các món ăn thịnh soạn như choucroute.)
  • Alsatian (danh từ): cũng có thể chỉ một giống chó chăn cừu Đức, nhưng nghĩa này không liên quan trực tiếp đến vùng Alsace.
Từ đồng nghĩa
  • Vùng đông bắc nước Pháp: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ "vùng rượu vang Pháp" để ám chỉ.
Các cụm từ liên quan
  • "the Route des Vins d'Alsace": Con đường Rượu vang Alsace, một tuyến du lịch nổi tiếng đi qua các làng mạc vườn nho trong vùng.

    • We plan to drive along the Route des Vins d'Alsace next summer. (Chúng tôi dự định lái xe dọc theo Con đường Rượu vang Alsace vào mùa tới.)
  • "Alsace-Lorraine": Alsace-Lorraine, một khu vực lịch sử từng chủ đề tranh chấp giữa Pháp Đức.

    • The history of Alsace-Lorraine is marked by frequent changes in sovereignty. (Lịch sử của Alsace-Lorraine được đánh dấu bởi những thay đổi thường xuyên về chủ quyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "Come from Alsace": xuất thân từ Alsace, thường dùng để nói về nguồn gốc của một người hoặc sản phẩm.
    • This cheese comes from Alsace and has a distinct flavor. (Loại phô mai này đến từ Alsace hương vị đặc trưng.)