alcides
Định nghĩa
Danh từ riêng (danh từ chỉ tên riêng): - Alcides: (Thần thoại cổ điển) Một vị anh hùng nổi tiếng với sức mạnh phi thường; đã thực hiện 12 kỳ công vĩ đại để đạt được sự bất tử. Đây là tên gọi khác của Hercules (Heracles) trong thần thoại Hy Lạp và La Mã.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại cổ điển, Alcides được ca ngợi vì sức mạnh phi thường của mình.)
- (Mười hai kỳ công của Alcides là những câu chuyện nổi tiếng về lòng dũng cảm và sự chịu đựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The labors of Alcides": cụm từ chỉ các kỳ công của Hercules.
- The labors of Alcides include slaying the Nemean Lion and capturing the Erymanthian Boar. (Các kỳ công của Alcides bao gồm giết sư tử Nemean và bắt lợn rừng Erymanthian.)
Biến thể và từ gần giống
- Hercules (n): tên La Mã của cùng vị anh hùng này.
- Hercules is the Roman equivalent of Alcides. (Hercules là tên gọi tương đương trong thần thoại La Mã của Alcides.)
- Heracles (n): tên Hy Lạp của vị anh hùng.
- Heracles is the Greek name for Alcides. (Heracles là tên Hy Lạp của Alcides.)
Từ đồng nghĩa
- Hercules: anh hùng thần thoại La Mã.
- Heracles: anh hùng thần thoại Hy Lạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "Alcides" vì đây là danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "Herculean task": nhiệm vụ cực kỳ khó khăn, giống như các kỳ công của Alcides.
- Cleaning up the entire city park was a Herculean task. (Dọn dẹp toàn bộ công viên thành phố là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.)