alcohol-soluble
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hòa tan được trong rượu: Mô tả tính chất của một chất (thường là hợp chất hóa học, dược phẩm, hoặc chiết xuất) có khả năng hòa tan, phân tán hoặc hòa trộn hoàn toàn trong dung môi là rượu (ethanol) hoặc các dung dịch có cồn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This resin is alcohol-soluble, making it ideal for creating varnishes. (Loại nhựa này có thể hòa tan được trong rượu, khiến nó lý tưởng để tạo ra vecni.)
- The alcohol-soluble pigment is used in the ink for special printing. (Sắc tố có thể hòa tan được trong rượu này được dùng trong mực để in đặc biệt.)
- Many essential oils are alcohol-soluble but not water-soluble. (Nhiều loại tinh dầu có thể hòa tan được trong rượu nhưng không tan trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học, dược học, công nghiệp sản xuất sơn, mực in, mỹ phẩm và thực phẩm. Nó mô tả một đặc tính vật lý quan trọng để lựa chọn dung môi phù hợp trong quá trình chiết xuất, pha chế hoặc sản xuất.
Biến thể và từ gần giống
- Water-soluble (adj): có thể hòa tan được trong nước.
- Vitamin C is water-soluble. (Vitamin C có thể hòa tan được trong nước.)
- Fat-soluble (adj): có thể hòa tan được trong chất béo.
- Vitamins A, D, E, and K are fat-soluble. (Các vitamin A, D, E và K có thể hòa tan được trong chất béo.)
- Soluble (adj): có thể hòa tan được (nói chung).
- Sugar is soluble in water. (Đường có thể hòa tan được trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Ethanol-soluble: có thể hòa tan được trong ethanol (cách diễn đạt chính xác hơn về mặt khoa học).
- Miscible with alcohol: có thể trộn lẫn được với rượu (thường dùng cho chất lỏng với chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Adjective
- có thể hòa tan được trong rượu