soluble
/'sɔljubl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể hòa tan: Chỉ tính chất của một chất (thường là chất rắn) có thể tan và phân tán đều vào trong một chất lỏng (thường là nước) để tạo thành một dung dịch đồng nhất.
- Có thể giải quyết được: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một vấn đề, câu đố hoặc tình huống có thể tìm ra lời giải, đáp án hoặc cách xử lý.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Có thể hòa tan):
- Sugar is soluble in water. (Đường có thể hòa tan trong nước.)
- This vitamin is fat-soluble, not water-soluble. (Loại vitamin này tan trong chất béo, không tan trong nước.)
Tính từ (Có thể giải quyết được):
- The mystery was complex but ultimately soluble. (Bí ẩn đó phức tạp nhưng cuối cùng vẫn có thể giải được.)
- We believe every conflict is soluble through dialogue. (Chúng tôi tin rằng mọi xung đột đều có thể giải quyết được thông qua đối thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soluble fiber": Chất xơ hòa tan, một loại chất xơ có thể tan trong nước, có lợi cho sức khỏe.
- Foods rich in soluble fiber can help lower cholesterol. (Thực phẩm giàu chất xơ hòa tan có thể giúp giảm cholesterol.)
"Soluble problem": Vấn đề có thể giải quyết.
- The technical issue was difficult but soluble with the right expertise. (Vấn đề kỹ thuật khó nhưng có thể giải quyết được với chuyên môn phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Solubility (danh từ): Độ tan, khả năng hòa tan.
- The solubility of salt in water is very high. (Độ tan của muối trong nước rất cao.)
Insoluble (tính từ): Trái nghĩa.
- Không hòa tan được: Sand is insoluble in water. (Cát không tan trong nước.)
- Không thể giải quyết được: It seemed like an insoluble dilemma. (Đó dường như là một tình thế tiến thoái lưỡng nan không thể giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Dissolvable: Có thể hòa tan (thường dùng trong bối cảnh thông thường).
- Solvable: Có thể giải quyết (chủ yếu dùng cho vấn đề, câu đố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến)
tính từ
- hoà tan được
- giải quyết được