alcoholise

/'ælkəhɔlaiz/ Cách viết khác : (alcoholise) /'ælkəhɔlaiz/
ngoại động từ
  1. cho chịu tác dụng của rượu
  2. cho bão hoà rượu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

alcoholise
The chef decided to alcoholise the cherries for the dessert.