alcoholise
/'ælkəhɔlaiz/ Cách viết khác : (alcoholise) /'ælkəhɔlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho chịu tác dụng của rượu: Hành động xử lý một chất nào đó bằng rượu, thường để bảo quản, chiết xuất hoặc thay đổi tính chất của nó.
- Cho bão hòa rượu: Hành động làm cho một chất hoặc dung dịch trở nên chứa đầy hoặc ngấm rượu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- To preserve the specimen, the scientists decided to alcoholise it. (Để bảo quản mẫu vật, các nhà khoa học quyết định cho nó chịu tác dụng của rượu.)
- The recipe requires you to alcoholise the fruit before adding it to the cake. (Công thức yêu cầu bạn phải cho trái cây bão hòa rượu trước khi thêm vào bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và y học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả quá trình xử lý mẫu vật sinh học (như mô, cơ quan) bằng cồn (ethanol) để cố định và bảo quản chúng, ngăn ngừa sự phân hủy.
- The tissue samples were alcoholised for long-term storage. (Các mẫu mô đã được xử lý bằng cồn để bảo quản dài hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcoholize (v): Đây là cách viết chính tả thay thế phổ biến hơn của "alcoholise", cùng nghĩa. (Cho chịu tác dụng của rượu, cho bão hòa rượu).
- Alcoholisation / Alcoholization (n): Sự cho tác dụng với rượu, sự cồn hóa.
- The alcoholisation of the solution increased its antiseptic properties. (Việc cho dung dịch tác dụng với rượu đã làm tăng tính sát khuẩn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Treat with alcohol: Xử lý bằng rượu/cồn.
- Saturate with alcohol: Làm bão hòa với rượu/cồn.
- Preserve in alcohol: Bảo quản trong rượu/cồn.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, y học, hoặc kỹ thuật.
- Không nhầm lẫn với các từ chỉ việc uống rượu (drink alcohol) hoặc say rượu (get drunk). "Alcoholise" chỉ một quá trình xử lý vật lý/hóa học đối với một đối tượng khác.
ngoại động từ
- cho chịu tác dụng của rượu
- cho bão hoà rượu